加油站
gas station; petrol station
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jiāyóuzhàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 23
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 家
Thứ tự nét của 加油站
加油站 viết bằng 23 nét (加: 5, 油: 8, 站: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
加油站 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
加油站 (jiāyóuzhàn) is a noun meaning 'gas station / petrol station' — the place where you refuel a vehicle.
It is a transparent compound: 加 ('add') + 油 ('oil/fuel') + 站 ('station'), literally 'add-fuel station.' The core verb phrase 加油 (jiāyóu) means 'to fill up with fuel,' and learners will recognize that same 加油 as the wildly common cheer 'go! / you can do it!'
(a metaphor of adding fuel to someone's effort) — but 加油站 only ever means the physical refueling station. For electric-vehicle charging stations, Chinese uses a different word: 充电站 (chōngdiànzhàn). English speakers sometimes overthink this one; it maps cleanly to 'gas station' with no register surprises.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 'Add-fuel station' — 加 (add) + 油 (fuel) + 站 (station) spells out exactly what a gas station does.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
前面有一个加油站,我们去加油吧。
Qiánmiàn yǒu yí gè jiāyóuzhàn, wǒmen qù jiāyóu ba.
There's a gas station ahead, let's go fill up.
spoken
请问最近的加油站在哪儿?
Qǐngwèn zuìjìn de jiāyóuzhàn zài nǎr?
Excuse me, where is the nearest gas station?
spoken
这家加油站二十四小时营业。
Zhè jiā jiāyóuzhàn èrshísì xiǎoshí yíngyè.
This gas station is open 24 hours.
neutral
Cụm từ thường gặp với 加油站
Đừng nhầm 加油站 với
加油 alone means either 'to refuel' or the cheer 'go for it!' 加油站 is specifically the gas station building. Don't shout 加油站 to cheer someone on.
充电站 is an EV charging station (充电 'to charge electricity'). 加油站 is for petrol/diesel vehicles. As electric cars spread, keeping these apart matters.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 加油站 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 加油站 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.