Fluentide
Hình minh hoạ bậc thang màu ngọc lam thể hiện thang năng lực HSK cho người học ở mức HSK 1.
HSK 1

Luyện nghe tiếng Trung HSK 1

Bởi Haoshan Hong — Schwarzman Scholar sắp nhập học tại Đại học Thanh Hoa, người bản ngữ tiếng Trung. Cập nhật tháng 9 năm 2026.

HSK 1 là bậc đầu tiên của thang năng lực tiếng Trung. Ở mức này bạn học hiểu lời chào cơ bản, số đếm, ngày tháng, câu hỏi đơn giản và những cách nói hằng ngày phổ biến nhất. Nội dung dùng tiếng Trung nói chậm, phát âm tách bạch và chỉ dùng lớp từ vựng cơ bản nhất.

Chưa chắc HSK 1 có đúng trình độ của bạn? Biết trong 3 phút

Bài kiểm tra trình độ hai vòng xếp bạn vào đúng dải HSK: chạm vào những từ bạn biết, rồi nhặt ra những từ chúng tôi bịa. Sau đó mọi tập của Fluentide đều được chỉnh theo mức của bạn.

HSK 1 khó tới mức nào và mất bao lâu?

HSK 1 là mức dễ nhất trong thang HSK, và điều đó là cố ý: nó chứng nhận rằng bạn vừa bắt đầu học tiếng Trung. Đề thi phủ khoảng 150 từ tích luỹ, tổng cộng 40 câu (20 nghe + 20 đọc), điểm đạt là 120/200 và phần lớn thí sinh vượt khá thoải mái. Phần nghe nói chậm và tách bạch, khoảng 80-100 chữ mỗi phút, thấp hơn nhiều so với tốc độ người bản ngữ. Đa số người học thi đạt HSK 1 sau 1,5 đến 4 tháng: 60 phút đầu vào dễ hiểu mỗi ngày đưa bạn tới đó trong khoảng sáu tuần, còn 30 phút mỗi ngày thì mất chừng 3-4 tháng. Sai lầm lớn nhất là đổ quá nhiều thời gian vào tập viết chữ, thứ mà HSK 1 không yêu cầu. Thời gian đó dùng để nghe thì đáng giá hơn nhiều, để tai bạn quen với thanh điệu và nhịp của tiếng Trung.

Luyện nghe HSK 1 trông như thế nào?

Luyện nghe HSK 1 là khởi động nhẹ nhàng nhất: nói rất chậm (80-100 chữ mỗi phút), chỉ dùng từ vựng HSK 1, cấu trúc câu đơn giản (chủ-vị-tân, trợ từ nghi vấn cơ bản) và chủ đề gói gọn trong chào hỏi, gia đình, ăn uống, thời tiết và sinh hoạt hằng ngày. Các tập HSK 1 của Fluentide là những đoạn podcast ngắn 2-3 phút, viết sao cho mọi từ đều nằm trong danh sách khoảng 150 từ của HSK 1; nếu có từ nặng hơn lọt vào, nó được đánh dấu ngay trong lời thoại để bạn chạm vào xem nghĩa. Mỗi tập có lời thoại tiếng Trung đầy đủ, pinyin theo từng âm tiết, bản dịch tiếng Việt từng dòng và audio đủ chậm để bạn thật sự nghe ra từng chuyển thanh. Phần lớn người mới hoàn toàn có thể nghe hết một tập HSK 1 với khoảng 70% hiểu ngay lượt đầu vào tuần thứ 4 luyện đều.

Tốc độ
80-100 chữ mỗi phút — mức chậm nhất của Fluentide, để bạn nghe rõ từng thanh điệu.
Trần từ vựng
Khoảng 150 từ HSK 1. Bất cứ từ nào ngoài dải đó đều được đánh dấu để chạm xem nghĩa.
Định dạng
Tập podcast ngắn 2-3 phút về chào hỏi, ăn uống, gia đình, thời tiết. Lời thoại + pinyin + tiếng Việt, đều bật/tắt được.

Toàn bộ thư viện HSK 1227 tập ở mức này — có thể duyệt ở phần dưới trang.

Từ Hán Việt bạn đã biết ở mức HSK 1

Người Việt bước vào tiếng Trung với một lợi thế mà người học phương Tây không có: rất nhiều từ ở dải này có một từ Hán Việt tương ứng mà bạn đã dùng cả đời. Nghĩa gần như không phải học lại — thứ bạn cần luyện là nghe ra chúng.

中国ZhōngguóTrung Quốc
学生xuéshēnghọc sinh
老师lǎoshīlão sư (giáo viên)
同学tóngxuéđồng học (bạn học)

Một cảnh báo đi kèm: không phải từ ghép tiếng Trung nào cũng có từ Hán Việt dùng được. 手机 (điện thoại di động) không phải là “thủ cơ”. Hãy dùng Hán Việt như một gợi ý để nhớ, đừng dùng nó như một quy tắc để tự chế ra từ.

HSK 1 mất bao lâu? Số giờ, số tháng và điểm đạt

Ước tính số giờ đầu vào và thời gian để thi đạt, ở nhịp luyện 30 phút so với 60 phút mỗi ngày, đối chiếu với nhóm Hạng IV của FSI (tiếng Trung phổ thông) và kết quả người học tự báo cáo. Hàng của bạn được tô sáng.

MứcTừ vựngGiờ đầu vào30 phút/ngày60 phút/ngàyĐiểm đạt
HSK 1~15075-1003-4 tháng1,5-2 tháng120 / 200
HSK 2~300150-2006-9 tháng3-5 tháng120 / 200
HSK 3~600300-45012-18 tháng6-9 tháng180 / 300
HSK 4~1200600-90024-36 tháng12-18 tháng180 / 300
HSK 5~25001100-150036-60 tháng18-30 tháng180 / 300
HSK 6Hơn 50002000-2200Hơn 60 thángHơn 30 tháng180 / 300

Các ước tính giả định luyện tập hằng ngày và lấy mốc nhóm Hạng IV của FSI. Số giờ tổng bao gồm mọi dạng đầu vào (nghe, đọc, học); các ô 30/60 phút phản ánh thời gian tới lúc thi đạt, tính từ con số 0 với nhịp luyện đều.

227

Tập

202

Từ vựng

71

Ngữ pháp

Bạn sẽ gặp gì ở HSK 1

Dải từ vựng

~150 từ. Mỗi tập đưa vào từ vựng phù hợp mức này, kèm pinyin và ghi chú cách dùng.

Tốc độ nói

Rất chậm và rõ, khoảng 80-100 chữ mỗi phút. Audio được tạo bằng giọng đọc nghe tự nhiên, hiệu chỉnh riêng cho mức này.

Thời gian học khuyến nghị

Mức này dành cho người đã học 0-3 tháng học. Nghe 30-60 phút mỗi ngày để có kết quả tốt nhất.

Cấu trúc mỗi tập

Mỗi tập gồm lời thoại tiếng Trung kèm pinyin, bản dịch tiếng Việt từng dòng, danh sách từ vựng và giải thích ngữ pháp.

Chủ đề xuất hiện ở HSK 1

Giới thiệu bản thân và chào hỏi
Số đếm, ngày tháng và giờ giấc
Các thành viên trong gia đình
Đồ ăn thức uống cơ bản
Sinh hoạt hằng ngày
Mua sắm đơn giản
Nói về thời tiết
Hỏi và chỉ đường đơn giản

Ngữ pháp trọng tâm của HSK 1

Trật tự chủ - vị - tân

Câu hỏi có/không với 吗 (ma)

Từ để hỏi cơ bản: 什么, 谁, 哪里

Phủ định với 不 (bù) và 没 (méi)

Cách nói thời gian đơn giản

Lượng từ cơ bản: 个, 本, 杯

Xem tất cả cấu trúc ngữ pháp →

Mẹo cho phần nghe của kỳ thi HSK 1

1

Tập nhận ra từ quen bằng âm thanh, không phải bằng mặt chữ

2

Luyện bắt từ khoá thay vì cố hiểu bằng được từng từ

3

Làm quen với nhịp và ngữ điệu của tiếng Trung phổ thông

4

Nghe đi nghe lại cùng một nội dung cho tới khi thấy tự nhiên

Phương pháp trong thực tế

Các tập HSK 1 của Fluentide đón bạn đúng ở mức này

Mỗi tập HSK 1 chỉ dùng từ vựng trong dải HSK 1, ở đúng nhịp nói của mức này. Lời thoại đầy đủ, pinyin bật/tắt, bản dịch tiếng Việt từng dòng. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.

Các tập luyện nghe HSK 1 (227)

HSK 1 Chinese listening episodes

Showing 12 of 227

Các mức HSK khác