Fluentide
HSK 1

北京

Beijing

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral
běiThanh 3
jīngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Běijīng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
13
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 北京

北京 viết bằng 13 nét (: 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

北京 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

北京 (Běijīng) is the capital of the People's Republic of China and a proper noun every Mandarin learner meets in the first week.

The name literally means 'northern capital' — (north) plus (capital) — and contrasts historically with 南京 (Nánjīng, 'southern capital'). In speech it functions like any city name: 'I live in 北京', 'I'm going to 北京'. Two things to know.

First, the pinyin is written Běijīng with capital B, the same way you'd write Beijing in English; in passages of pinyin the city name stays capitalized. Second, the older Wade-Giles spelling 'Peking' survives only in fossilized names (Peking duck, Peking University) — the city itself has been Beijing in standard romanization since 1979.

Từng chữ một

běinorth
+
jīngcapital city
=
北京

Mẹo nhớ: 北 = north, 京 = capital. The northern capital, opposite of 南京 (Nanjing, the southern capital).

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我住在北京。

Wǒ zhù zài Běijīng.

I live in Beijing.

neutral

他是北京人。

Tā shì Běijīng rén.

He's from Beijing.

neutral

明天我去北京。

Míngtiān wǒ qù Běijīng.

Tomorrow I'm going to Beijing.

spoken

北京有很多人。

Běijīng yǒu hěn duō rén.

Beijing has a lot of people.

neutral

Cụm từ thường gặp với 北京

去北京qù Běijīnggo to Beijing
北京人Běijīng rénBeijinger; person from Beijing
北京大学Běijīng DàxuéPeking University
北京话Běijīng huàBeijing dialect
北京烤鸭Běijīng kǎoyāBeijing roast duck

Đừng nhầm 北京 với

南京Nánjīng

南京 (Nanjing) means 'southern capital' and is a different city in Jiangsu province. Beginners sometimes mix up (north) and (south).

背景bèijǐng

背景 means 'background' and shares one syllable in sound but uses completely different characters. Tones differ too: Běijīng (3-1) vs bèijǐng (4-3).

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 北京 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 北京 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.