Fluentide
HSK 3

爬山

to climb a mountain; hiking

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral
Thanh 2
shānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
páshān
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 爬山

爬山 viết bằng 11 nét (: 8, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

爬山 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

爬山 (páshān) is a verb-object compound meaning to climb a mountain or go hiking.

It's the standard everyday word for any uphill walking activity — from a leisurely Sunday hike to a serious peak ascent. Because it's a verb + object (爬 = climb, 山 = mountain), you can split it: 爬过两次山 ('climbed [a/the] mountain twice'), 爬什么山 ('what mountain are you climbing'). Two notes for English speakers: first, 爬山 doesn't necessarily mean technical rock climbing — for that, Chinese uses 攀岩 (pānyán). 爬山 includes ordinary hiking up a hill or trail.

Second, the activity is hugely popular in Chinese culture, tied to scenic spots, festivals (重阳节, Double Ninth), and weekend leisure. Asking 周末去爬山吗('want to go hiking this weekend?') is a normal friendly invitation.

Từng chữ một

to climb; crawl
+
shānmountain; hill
=
爬山

Mẹo nhớ: Climb + mountain = climb-mountain = go hiking.

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

周末我们去爬山吧。

Zhōumò wǒmen qù páshān ba.

Let's go hiking this weekend.

spoken

我喜欢爬山,也喜欢游泳。

Wǒ xǐhuan páshān, yě xǐhuan yóuyǒng.

I like hiking and swimming.

neutral

爬山的时候要多喝水。

Páshān de shíhou yào duō hē shuǐ.

You should drink lots of water while hiking.

neutral

我从来没爬过山。

Wǒ cónglái méi páguo shān.

I've never climbed a mountain.

spoken

他每个星期天都去爬山。

Tā měi ge xīngqītiān dōu qù páshān.

He goes hiking every Sunday.

neutral

Cụm từ thường gặp với 爬山

去爬山qù páshānto go hiking
爬山的时候páshān de shíhouwhile hiking
周末爬山zhōumò páshānhike on the weekend
喜欢爬山xǐhuan páshānto like hiking
爬过山páguo shānhave climbed a mountain (before)

Từ đồng nghĩa

登山dēngshān

登山 is more formal and suggests serious mountaineering or an organized ascent (登山队 = mountaineering team). 爬山 is the casual everyday word for hiking. Friends going up a hill use 爬山; an expedition uses 登山.

徒步túbù

徒步 means 'hiking / trekking' on foot, often on flatter trails or long-distance walks. 爬山 specifically involves going up. A flat trail hike is 徒步, not 爬山.

Đừng nhầm 爬山 với

alone means 'to climb / crawl' and needs an object: 爬树 (climb a tree), 爬楼梯 (climb stairs), 爬山 (climb a mountain). Don't say 我喜欢爬 — say 我喜欢爬山.

上山shàngshān

上山 means 'go up the mountain' as a direction of travel — by foot, car, or cable car. 爬山 specifically means climbing it as recreation. Taking a cable car up is 上山, not 爬山.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 爬山 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 爬山 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.