盒子
box; case
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- hézi
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
Thứ tự nét của 盒子
盒子 viết bằng 14 nét (盒: 11, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
盒子 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
盒子 (hézi) is a noun meaning a small-to-medium box or case — typically a rigid container with a lid, used to hold small objects.
Think of a gift box, a jewelry box, a lunch box, a pencil case, or a takeout container. The 子 is an unstressed noun suffix (neutral tone) with no meaning of its own; the root character 盒 already means 'box.' Unlike the English 'box,' which covers everything from a tiny ring box to a large shipping carton, 盒子 leans small and often implies a nicer, lidded container.
For a large cardboard shipping box, Chinese speakers say 箱子 (xiāngzi) instead. So the 盒子 / 箱子 split maps roughly to 'box (small, lidded)' vs 'carton/trunk (large).'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 盒 has 皿 (a vessel/dish radical) at the bottom — a lidded vessel, a box.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个盒子里有什么?
Zhège hézi lǐ yǒu shénme?
What's in this box?
spoken
她把戒指放进了一个小盒子。
Tā bǎ jièzhi fàngjìn le yí ge xiǎo hézi.
She put the ring into a small box.
neutral
请帮我打开这个盒子。
Qǐng bāng wǒ dǎkāi zhège hézi.
Please help me open this box.
spoken
礼物盒子上系着一条红丝带。
Lǐwù hézi shàng jì zhe yì tiáo hóng sīdài.
A red ribbon is tied on the gift box.
written
Cụm từ thường gặp với 盒子
Từ đồng nghĩa
箱子 is a larger box, carton, trunk, or suitcase. Use 盒子 for small lidded boxes (jewelry, gifts, lunch) and 箱子 for shipping cartons, luggage, and big storage containers.
Đừng nhầm 盒子 với
Both are containers, but 盒子 is small (holds a phone or a ring) and 箱子 is large (holds clothes, or is a suitcase). Size is the deciding factor.
瓶子 is a bottle (for liquids). 盒子 is a box (for solid objects). Both take the 子 suffix, which can blur them for beginners.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 盒子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 盒子 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.