赢
thắng; giành chiến thắng
Mức HSK
- Pinyin
- yíng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 17
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 赢
赢 viết bằng 17 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
赢 nghĩa là gì?
赢 (yíng) có nghĩa là "thắng" — tức là vượt lên trong một trò chơi, trận đấu, cuộc thi, vụ cá cược hoặc cuộc tranh tài.
Từ này có thể đứng độc lập (chúng tôi đã thắng) hoặc đi kèm với đối tượng đạt được làm tân ngữ (thắng trận đấu; thắng tiền). Từ trái nghĩa trực tiếp của nó là 输 (shū), nghĩa là "thua", và hai từ này thường đi đôi với nhau: 输赢 mang nghĩa "thắng hay thua / kết quả". Một cụm từ ghép hiện đại rất phổ biến là 双赢 (shuāngyíng), nghĩa là "cùng có lợi" hoặc "win-win".
赢 là một chữ Hán nổi tiếng vì độ phức tạp — gồm năm bộ phận xếp chồng lên nhau (亡, 口, 月, 贝, 凡) — và người dùng internet Trung Quốc thường đùa về độ khó nhớ của nó. Bạn đừng nhầm lẫn với chữ 嬴 (yíng) có hình dáng gần giống hệt, đây là một họ hiếm (như trong tên vị hoàng đế đầu tiên 嬴政, Doanh Chính); hai chữ này chỉ khác nhau ở một bộ phận bên trong và là cặp chữ kinh điển khó phân biệt.
Lưu ý: Trung tính và dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng viết/trang trọng tương đương là 获胜.
Mẹo nhớ: Chữ 赢 chứa bộ 贝 (tiền/vỏ sò) ở giữa — chiến thắng mang phần thưởng về nhà.
Nghe 赢 trong các tập thật
赢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
法院听了,但是 Lidl 赢了。
Tòa án đã nghe, nhưng Lidl thắng.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
Câu ví dụ
我们队昨天赢了。
Wǒmen duì zuótiān yíng le.
Đội của chúng tôi đã thắng hôm qua.
khẩu ngữ
他赢得了大家的尊重。
Tā yíngdé le dàjiā de zūnzhòng.
Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
trung tính
这是一个双赢的结果。
Zhè shì yí ge shuāngyíng de jiéguǒ.
Đây là một kết quả cùng có lợi.
trung tính
只要努力,就有机会赢。
Zhǐyào nǔlì, jiù yǒu jīhuì yíng.
Chỉ cần nỗ lực, bạn sẽ có cơ hội thắng.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 赢
Từ đồng nghĩa
获胜 nghĩa là "giành chiến thắng" và là lựa chọn trang trọng, dùng trong văn viết (đội chủ nhà đã giành chiến thắng). 赢 là từ thông dụng trong khẩu ngữ hàng ngày và cũng có thể đi kèm tân ngữ như 赢钱 (thắng tiền).
Đừng nhầm 赢 với
输 là từ trái nghĩa chính xác — "thua". Cụm 输赢 cùng nhau mang nghĩa "kết quả (thắng hoặc thua)". Hãy ghi nhớ cặp này rõ ràng: 赢 = thắng, 输 = thua.
嬴 là một họ hiếm (vị hoàng đế đầu tiên 嬴政). Chữ này trông gần như giống hệt 赢 nhưng khác nhau ở một bộ phận bên trong và không bao giờ được dùng với nghĩa "thắng".
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 赢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 赢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.