Fluentide
HSK 4

thắng; giành chiến thắng

động từtrung tính
yíngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yíng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
17
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 赢

viết bằng 17 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

赢 nghĩa là gì?

(yíng) có nghĩa là "thắng" — tức là vượt lên trong một trò chơi, trận đấu, cuộc thi, vụ cá cược hoặc cuộc tranh tài.

Từ này có thể đứng độc lập (chúng tôi đã thắng) hoặc đi kèm với đối tượng đạt được làm tân ngữ (thắng trận đấu; thắng tiền). Từ trái nghĩa trực tiếp của nó là (shū), nghĩa là "thua", và hai từ này thường đi đôi với nhau: 输赢 mang nghĩa "thắng hay thua / kết quả". Một cụm từ ghép hiện đại rất phổ biến là 双赢 (shuāngyíng), nghĩa là "cùng có lợi" hoặc "win-win".

là một chữ Hán nổi tiếng vì độ phức tạp — gồm năm bộ phận xếp chồng lên nhau (亡, 口, 月, 贝, 凡) — và người dùng internet Trung Quốc thường đùa về độ khó nhớ của nó. Bạn đừng nhầm lẫn với chữ (yíng) có hình dáng gần giống hệt, đây là một họ hiếm (như trong tên vị hoàng đế đầu tiên 嬴政, Doanh Chính); hai chữ này chỉ khác nhau ở một bộ phận bên trong và là cặp chữ kinh điển khó phân biệt.

Lưu ý: Trung tính và dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng viết/trang trọng tương đương là 获胜.

Câu ví dụ

我们队昨天赢了。

Wǒmen duì zuótiān yíng le.

Đội của chúng tôi đã thắng hôm qua.

khẩu ngữ

他赢得了大家的尊重。

Tā yíngdé le dàjiā de zūnzhòng.

Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.

trung tính

这是一个双赢的结果。

Zhè shì yí ge shuāngyíng de jiéguǒ.

Đây là một kết quả cùng có lợi.

trung tính

只要努力,就有机会赢。

Zhǐyào nǔlì, jiù yǒu jīhuì yíng.

Chỉ cần nỗ lực, bạn sẽ có cơ hội thắng.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 赢

赢了yíng leđã thắng (nó)
赢得yíngdégiành được; đạt được (sự tôn trọng, niềm tin, giải thưởng)
双赢shuāngyíngcùng có lợi (win-win)
赢家yíngjiāngười chiến thắng

Từ đồng nghĩa

获胜huòshèng

获胜 nghĩa là "giành chiến thắng" và là lựa chọn trang trọng, dùng trong văn viết (đội chủ nhà đã giành chiến thắng). là từ thông dụng trong khẩu ngữ hàng ngày và cũng có thể đi kèm tân ngữ như 赢钱 (thắng tiền).

Đừng nhầm 赢 với

shū

là từ trái nghĩa chính xác — "thua". Cụm 输赢 cùng nhau mang nghĩa "kết quả (thắng hoặc thua)". Hãy ghi nhớ cặp này rõ ràng: = thắng, = thua.

yíng

là một họ hiếm (vị hoàng đế đầu tiên 嬴政). Chữ này trông gần như giống hệt nhưng khác nhau ở một bộ phận bên trong và không bao giờ được dùng với nghĩa "thắng".

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 赢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 赢 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.