Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

进球

ghi bàn; bàn thắng

động từtrung tính
jìnThanh 4
qiúThanh 2
Pinyin
jìnqiú
Từ loại
động từ
Số nét
18
Sắc thái
trung tính
Lượng từ

Thứ tự nét của 进球

进球 viết bằng 18 nét (: 7, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

进球 nghĩa là gì?

进球 (jìnqiú) có nghĩa là "ghi bàn" hoặc, khi dùng như danh từ, là "bàn thắng" — quả bóng đi vào lưới trong bóng đá, khúc côn cầu, hoặc vào rổ trong bóng rổ.

Đây là một cụm động-tân (进 "vào" + 球 "bóng"), nên nó có thể tách rời: 进了一个球 ("đã ghi một bàn") tự nhiên không kém 有一个进球 ("có một bàn thắng"). Hãy dùng từ này cho cả hành động và kết quả: 他进球了 ("anh ấy đã ghi bàn"), 这个进球太漂亮了 ("thật là một bàn thắng đẹp mắt"). Từ này mang sắc thái trung tính và chiếm ưu thế trong các bình luận trực tiếp và tin tức thể thao.

Cần phân biệt với 得分 (défēn), vốn chỉ việc ghi điểm trong bất kỳ môn thể thao nào, và với 破门 (pòmén), một thuật ngữ báo chí sinh động hơn cho việc đưa bóng vào lưới. Kết quả ngược lại — thủng lưới — là 丢球 (diūqiú).

Lưu ý: Từ vựng thể thao thông dụng — cực kỳ phổ biến trong bình luận bóng đá, bóng rổ và khúc côn cầu.

Từng chữ một

jìnvào; đi vào
+
qiúquả bóng
=
进球

Mẹo nhớ: 球 (quả bóng) 进 (đi vào lưới) = bàn thắng.

Câu ví dụ

他在最后一分钟进球了。

Tā zài zuìhòu yì fēnzhōng jìnqiú le.

Anh ấy đã ghi bàn ở phút cuối cùng.

khẩu ngữ

这个进球太精彩了!

Zhège jìnqiú tài jīngcǎi le!

Bàn thắng này thật tuyệt vời!

khẩu ngữ

整场比赛一个进球都没有。

Zhěng chǎng bǐsài yí ge jìnqiú dōu méiyǒu.

Không có bàn thắng nào trong suốt cả trận đấu.

trung tính

他用一记头球完成进球。

Tā yòng yí jì tóuqiú wánchéng jìnqiú.

Anh ấy ghi bàn bằng một cú đánh đầu.

văn viết

Cụm từ thường gặp với 进球

进一个球jìn yí ge qiúghi một bàn
头球进球tóuqiú jìnqiúghi bàn bằng đầu
进球得分jìnqiú défēnghi bàn và cộng điểm
制胜进球zhìshèng jìnqiúbàn thắng quyết định

Từ đồng nghĩa

得分défēn

得分 là ghi điểm trong bất kỳ môn thể thao nào (bóng rổ, quần vợt, thi cử). 进球 cụ thể chỉ việc đưa bóng vào khung thành hoặc lưới.

破门pòmén

破门 (nghĩa đen là "phá cửa") là từ báo chí sinh động cho việc ghi bàn trong bóng đá. 进球 là thuật ngữ trung tính thông dụng.

Đừng nhầm 进球 với

进攻jìngōng

进攻 nghĩa là tấn công / chuyển sang thế công, giai đoạn của trận đấu. 进球 là kết quả thành công — bóng thực sự đi vào.

球门qiúmén

球门 là khung thành (khung và lưới). 进球 là hành động ghi bàn vào đó.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 进球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 进球 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.