Fluentide
HSK 1

中国

Trung Quốc

danh từtrung tính
zhōngThanh 1
guóThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Zhōngguó
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 中国

中国 viết bằng 12 nét (: 4, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

中国 nghĩa là gì?

中国 (Zhōngguó) là tên gọi bằng tiếng Trung của nước Trung Quốc.

Nghĩa đen là “quốc gia ở giữa / trung tâm” — một cái tên có từ hơn hai nghìn năm trước, vào thời nhà Chu, khi 中国 chỉ các quốc gia nằm ở trung tâm của vùng văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 中国 là tên gọi tắt chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (中华人民共和国, Zhōnghuá Rénmín Gònghéguó). Có hai điểm thực tế cần lưu ý: thứ nhất, 中国 là danh từ riêng, nên trong pinyin phải viết hoa chữ cái đầu (Zhōngguó).

Thứ hai, các từ liên quan thường dùng đứng một mình như tiền tố với nghĩa “thuộc về Trung Quốc”: 中文 (tiếng Trung, dạng viết), 中餐 (ẩm thực Trung Quốc), 中医 (y học cổ truyền Trung Quốc), 中式 (phong cách Trung Quốc). Người Trung Quốc là 中国人 (Zhōngguó rén); nói tiếng Trung là 说中文 hoặc 说汉语.

Từng chữ một

zhōnggiữa; trung tâm
+
guóquốc gia; đất nước
=
中国

Mẹo nhớ: Chữ 中 trông giống như một cột cờ xuyên qua trung tâm của bia bắn — biểu tượng cho “quốc gia ở giữa”, nằm tại trung tâm thế giới (theo cách thể hiện trên các bản đồ Trung Hoa cổ đại).

Câu ví dụ

我是中国人。

Wǒ shì Zhōngguó rén.

Tôi là người Trung Quốc.

khẩu ngữ

我想去中国。

Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.

Tôi muốn đi Trung Quốc.

khẩu ngữ

中国很大。

Zhōngguó hěn dà.

Trung Quốc rất rộng lớn.

trung tính

他有很多中国朋友。

Tā yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.

Anh ấy có rất nhiều bạn bè người Trung Quốc.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 中国

中国人Zhōngguó rénngười Trung Quốc
中国话Zhōngguó huàtiếng Trung (khẩu ngữ)
去中国qù Zhōngguóđi Trung Quốc
中国菜Zhōngguó càimón ăn Trung Quốc
中国朋友Zhōngguó péngyoubạn bè người Trung Quốc

Từ đồng nghĩa

中华Zhōnghuá

中华 là tên gọi mang tính văn chương hoặc lịch sử-văn hóa của Trung Quốc, nhấn mạnh vào nền văn minh và di sản Trung Hoa. Từ này thường xuất hiện trong các tên gọi trang trọng như 中华人民共和国 (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa) hay 中华文化 (văn hóa Trung Hoa). Trong khi đó, 中国 là tên gọi thông dụng hàng ngày.

Đừng nhầm 中国 với

中文Zhōngwén

中文 chỉ NGÔN NGỮ Trung Quốc (đặc biệt là dạng viết). 中国 chỉ QUỐC GIA Trung Quốc. Ví dụ: 我学中文 = Tôi học tiếng Trung; 我去中国 = Tôi đi Trung Quốc.

中午zhōngwǔ

Cả hai từ đều bắt đầu bằng chữ (giữa), nhưng 中午 có nghĩa là ‘buổi trưa / giữa ngày’. Chữ thứ hai hoàn toàn khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 中国 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 中国 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.