太阳
sun; sunlight
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tàiyáng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 轮
Thứ tự nét của 太阳
太阳 viết bằng 10 nét (太: 4, 阳: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
太阳 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
太阳 (tàiyáng) is the everyday word for 'the sun.'
It also extends to mean 'sunshine / sunlight' in casual speech: 今天太阳很大 literally 'the sun is big today' really means 'it's very sunny today.' Useful patterns: 晒太阳 (shài tàiyáng) means 'to sunbathe / soak up sun' — Chinese frames it as 'letting the sun bake you,' which sounds odd in English. 出太阳 (chū tàiyáng, 'the sun comes out') describes a sunny day after clouds.
太阳能 (tàiyángnéng) is 'solar energy.' Culturally, the sun is associated with yang (阳) energy — warmth, masculinity, daytime — opposite of the moon (月亮) and yin. The shorter character 阳 alone means 'sun / yang / south side of a hill' and appears in many city names (Shenyang, Luoyang).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 太 'extremely' + 阳 'bright/sun' = the extremely bright one — the sun.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天太阳很大。
Jīntiān tàiyáng hěn dà.
The sun is strong today / it's really sunny today.
spoken
太阳从东边出来。
Tàiyáng cóng dōngbiān chūlái.
The sun rises from the east.
neutral
我喜欢在公园里晒太阳。
Wǒ xǐhuan zài gōngyuán lǐ shài tàiyáng.
I like sunbathing in the park.
spoken
外面没有太阳,有点儿冷。
Wàimiàn méiyǒu tàiyáng, yǒudiǎnr lěng.
There's no sun outside, so it's a bit cold.
spoken
下午的太阳没有中午那么大。
Xiàwǔ de tàiyáng méiyǒu zhōngwǔ nàme dà.
The afternoon sun isn't as strong as the noon sun.
neutral
Cụm từ thường gặp với 太阳
Từ đồng nghĩa
阳光 specifically means 'sunlight / sunshine' (the light from the sun). 太阳 is the sun itself. You enjoy 阳光 (light), but you look at the 太阳 (the object).
Đừng nhầm 太阳 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 太阳 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 太阳 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.