太
quá; cực kỳ
Mức HSK
- Pinyin
- tài
- Từ loại
- phó từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 太
太 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
太 nghĩa là gì?
太 (tài) là một phó từ chỉ mức độ, mang nghĩa "quá" hoặc "cực kỳ", thường đứng trước tính từ hoặc động từ.
Trong mẫu câu phổ biến nhất ở trình độ HSK 1, nó đi kèm với chữ 了 ở cuối câu: 太好了! "Tuyệt vời!" (nghĩa đen là "quá tốt!"), 太贵了 "đắt quá", 太累了 "mệt quá". Cấu trúc 太…了 này giúp câu văn nghe tự nhiên hơn; nếu bạn chỉ dùng 太 một mình (ví dụ: 我太累) mà thiếu 了 thì câu nói sẽ cảm thấy chưa trọn vẹn trong giao tiếp hàng ngày. 太 tương ứng với chữ “quá” của tiếng Việt, kể cả ở chỗ nó đi được cả hai chiều: chê thì 太贵了 (“đắt quá”), mà khen cũng được — 太棒了 là “tuyệt quá!
”. Ngữ cảnh sẽ giúp bạn xác định sắc thái ý nghĩa. Dạng phủ định 不太 nghĩa là "không lắm" hoặc "không được... cho lắm" — ví dụ 不太好 "không được tốt lắm", đây là cách nói giảm nhẹ thay vì khẳng định trực tiếp "không tốt". Để diễn đạt nghĩa "rất" một cách trung tính, bạn nên dùng 很 (hěn); còn 太 được dành riêng cho những trường hợp nhấn mạnh sự vượt mức hoặc biểu lộ cảm xúc mãnh liệt.
Mẹo nhớ: Chữ 太 là chữ 大 "to/lớn" thêm một chấm nhỏ — ý nghĩa là "lớn hơn cả lớn" = quá mức / cực kỳ.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
太好了!
Tài hǎo le!
Tuyệt vời!
văn nói
这个太贵了。
Zhège tài guì le.
Cái này đắt quá.
văn nói
今天太累了。
Jīntiān tài lèi le.
Hôm nay tôi mệt quá.
văn nói
他不太喜欢吃辣。
Tā bú tài xǐhuan chī là.
Anh ấy không thích ăn đồ cay lắm.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 太
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 太 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 太 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 太 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.