Fluentide
HSK 1

quá; cực kỳ

phó từtrung tính1 tập
tàiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
tài
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 1
Số nét
4
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 太

viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

太 nghĩa là gì?

(tài) là một phó từ chỉ mức độ, mang nghĩa "quá" hoặc "cực kỳ", thường đứng trước tính từ hoặc động từ.

Trong mẫu câu phổ biến nhất ở trình độ HSK 1, nó đi kèm với chữ ở cuối câu: 太好了! "Tuyệt vời!" (nghĩa đen là "quá tốt!"), 太贵了 "đắt quá", 太累了 "mệt quá". Cấu trúc này giúp câu văn nghe tự nhiên hơn; nếu bạn chỉ dùng một mình (ví dụ: 我太累) mà thiếu thì câu nói sẽ cảm thấy chưa trọn vẹn trong giao tiếp hàng ngày.

Khác với tiếng Anh, nơi "too" thường mang nghĩa tiêu cực ("too expensive" nghĩa là đắt đến mức không mua nổi), thì trong tiếng Trung có thể dùng cho cả nghĩa tích cực: 太棒了 nghĩa là "tuyệt cú mèo!" Ngữ cảnh sẽ giúp bạn xác định sắc thái ý nghĩa. Dạng phủ định 不太 nghĩa là "không lắm" hoặc "không được... cho lắm" — ví dụ 不太好 "không được tốt lắm", đây là cách nói giảm nhẹ thay vì khẳng định trực tiếp "không tốt". Để diễn đạt nghĩa "rất" một cách trung tính, bạn nên dùng (hěn); còn được dành riêng cho những trường hợp nhấn mạnh sự vượt mức hoặc biểu lộ cảm xúc mãnh liệt.

Nghe 太 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

天上还有很多空垃圾,坏了的卫星,旧的东西。

Trên trời còn có rất nhiều rác vũ trụ, những vệ tinh hỏng, đồ vật cũ.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

太好了!

Tài hǎo le!

Tuyệt vời!

văn nói

这个太贵了。

Zhège tài guì le.

Cái này đắt quá.

văn nói

今天太累了。

Jīntiān tài lèi le.

Hôm nay tôi mệt quá.

văn nói

他不太喜欢吃辣。

Tā bú tài xǐhuan chī là.

Anh ấy không thích ăn đồ cay lắm.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 太

太好了tài hǎo letuyệt vời! tuyệt cú!
太贵了tài guì leđắt quá
太多了tài duō lenhiều quá; quá nhiều
不太好bú tài hǎokhông được tốt lắm
太棒了tài bàng letuyệt vời!

Từ đồng nghĩa

hěn

mang nghĩa "rất" trung tính, được dùng mặc định trước bất kỳ tính từ nào (ví dụ: 我很忙 "Tôi bận"). có cường độ mạnh hơn và mang nghĩa "quá / vượt mức" — thường phải đi kèm để tạo thành một biểu đạt hoàn chỉnh. Bạn không nên thay thế hai từ này cho nhau.

非常fēicháng

非常 nghĩa là "cực kỳ / rất nhiều", mang phong cách trang trọng hoặc văn viết hơn so với . Ví dụ: 非常感谢 "cảm ơn rất nhiều". mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn và phù hợp nhất với các câu cảm thán trong văn nói (như 太好了!).

Đừng nhầm 太 với

(không có chấm) nghĩa là "to/lớn". (có chấm) nghĩa là "quá / cực kỳ". Chỉ khác nhau một nét — rất dễ đọc nhầm hoặc viết sai.

nghĩa là "cũng". nghĩa là "quá" theo nghĩa "vượt mức". Trong tiếng Anh, từ "too" bao hàm cả hai nghĩa này ("I'm tired too" - Tôi cũng mệt, và "too tired" - quá mệt), nhưng tiếng Trung tách biệt rõ ràng: 我也累 (Tôi cũng mệt) so với 我太累了 (Tôi mệt quá).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 太 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 太 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.