东西
đồ vật; thứ
Mức HSK
- Pinyin
- dōngxi
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个 / 件
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 东西
东西 viết bằng 11 nét (东: 5, 西: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
东西 nghĩa là gì?
东西 (dōngxi, thanh nhẹ ở âm tiết thứ hai) là từ thông dụng trong tiếng Trung để chỉ 'đồ vật' hoặc 'thứ' — bất kỳ vật thể hữu hình nào mà bạn không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
Đây là từ ưa thích khi đi mua sắm (买东西 'mua đồ'), đóng gói hành lý, hoặc chỉ vào một vật gì đó trên bàn. Có hai điểm thú vị cho người học: thứ nhất, cùng hai chữ này nếu đọc đầy đủ thanh điệu — 东西 (dōngxī) — sẽ mang nghĩa đen là 'đông-tây' và chỉ hướng, nên ngữ cảnh rất quan trọng; thứ hai, gọi một NGƯỜI là 东西 là một lời xúc phạm (你这个东西 = 'đồ tồi'), còn cách gọi thân mật 小东西 ('bé nhỏ') chỉ dành cho trẻ em và thú cưng. Cách đọc thanh nhẹ cũng là lý do từ điển thường ghi là 'dōngxi' thay vì 'dōngxī'.
Lưu ý: Trung tính trong giao tiếp hàng ngày, nhưng hơi xuồng xã. Trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, dùng 物品 (wùpǐn) hoặc các từ tương tự như 事物 sẽ nghe trau chuốt hơn.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Trong các khu chợ xưa, hàng hóa đến từ 'cửa hàng phía đông' và 'cửa hàng phía tây' — 'đông-tây' trở thành cách nói tắt cho 'hàng hóa/đồ vật'.
Nghe 东西 trong các tập thật
东西 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
农民是种东西的人。
Nông dân là người trồng trọt.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
NASA 做了一个新的东西。
NASA đã tạo ra một thứ mới.
Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.
Câu ví dụ
这是什么东西?
Zhè shì shénme dōngxi?
Đây là cái gì vậy?
khẩu ngữ
我去买点东西。
Wǒ qù mǎi diǎn dōngxi.
Tôi đi mua chút đồ.
khẩu ngữ
你想吃什么东西?
Nǐ xiǎng chī shénme dōngxi?
Bạn muốn ăn món gì?
khẩu ngữ
桌子上有很多东西。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō dōngxi.
Trên bàn có rất nhiều đồ.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 东西
Từ đồng nghĩa
物品 mang tính trang trọng — dùng trên biển báo, trong văn viết và cửa hàng ('贵重物品' đồ vật giá trị). 东西 là từ khẩu ngữ hàng ngày.
玩意儿 là từ lóng miền Bắc chỉ 'đồ linh tinh/máy móc', thường dùng khi không nhớ tên chính xác. 东西 phổ quát và chuẩn mực hơn nhiều.
Đừng nhầm 东西 với
Cùng mặt chữ, nhưng 东西 đọc đầy đủ thanh 1 ở cả hai âm tiết nghĩa là 'đông và tây' (chỉ hướng). Nếu âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ thì nghĩa là 'đồ vật'. Thanh điệu giúp phân biệt nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 东西 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 东西 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.