Fluentide
HSK 2

事情

matter; thing; affair

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
shìThanh 4
qíngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shìqing
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
19
Sắc thái
neutral
Lượng từ
件 / 个
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 事情

事情 viết bằng 19 nét (: 8, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

事情 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

事情 (shìqing) is a high-frequency noun meaning a 'matter,' 'affair,' or 'thing to deal with.'

Unlike English 'thing,' which can refer to physical objects, 事情 only points at events, situations, tasks, or issues — never a physical item. If you want 'thing' as in an object, you need 东西 (dōngxi). The second syllable is unstressed and pronounced lightly (qing, not qíng), which is the most common beginner mispronunciation. 事情 takes the measure word (jiàn): 一件事情 'one matter.'

It pairs naturally with verbs like (do), (have), 发生 (happen), and 处理 (handle). Native speakers often shorten it to just in casual speech: 有事吗('Got something to deal with?').

Từng chữ một

shìmatter; affair; event
+
qíngfeeling; situation; circumstance
=
事情

Mẹo nhớ: An 'affair' (事) plus a 'situation' (情) — together they make any 'thing going on' in your life.

Nghe 事情 trong các tập thật

事情 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,有一件事情,让很多人非常生气。

Tại Mỹ, có một chuyện khiến rất nhiều người vô cùng tức giận.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我今天有很多事情要做。

Wǒ jīntiān yǒu hěn duō shìqing yào zuò.

I have a lot of things to do today.

neutral

这件事情很重要。

Zhè jiàn shìqing hěn zhòngyào.

This matter is very important.

neutral

你怎么了?有什么事情吗?

Nǐ zěnme le? Yǒu shénme shìqing ma?

What's wrong? Is something going on?

spoken

对不起,我有点事情,不能去了。

Duìbuqǐ, wǒ yǒu diǎn shìqing, bù néng qù le.

Sorry, something came up, I can't go anymore.

spoken

Cụm từ thường gặp với 事情

做事情zuò shìqingto do things; handle matters
有事情yǒu shìqingto have something to deal with
一件事情yí jiàn shìqingone matter
什么事情shénme shìqingwhat matter; what's up
重要的事情zhòngyào de shìqingan important matter

Từ đồng nghĩa

shì

is the shorter, more casual form. Use in quick speech (有事吗?) and 事情 in fuller sentences or when you want to sound complete. Meaning is the same.

事儿shìr

Northern Chinese (especially Beijing) version with the -r suffix. 有事儿 is very Beijing-flavored. 事情 is the safe standard nationwide.

Đừng nhầm 事情 với

东西dōngxi

东西 is a physical 'thing' (an object you can hold or buy). 事情 is a non-physical 'matter' (something that happens or that you do). 买东西 = buy things; 做事情 = handle matters.

情况qíngkuàng

情况 means 'situation' or 'circumstances' — the state of affairs. 事情 is the affair itself. 'Tell me the situation' = 告诉我情况; 'I have a matter to discuss' = 我有件事情

事故shìgù

事故 specifically means 'accident' (car crash, workplace incident). 事情 is neutral and covers any matter. Don't confuse the two — calling an accident just 事情 sounds like you're downplaying it.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 事情 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 事情 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.