冰雹
hail
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bīngbáo
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 冰雹
冰雹 viết bằng 19 nét (冰: 6, 雹: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Glossed as 从天上掉下来的冰块,有的像小石头那么大。
Nghe 冰雹 trong các tập thật
冰雹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
天上会下很大的雨,也会下冰雹。
Trời sẽ mưa rất to, và cũng có mưa đá.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 冰雹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 冰雹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.