办法
method; way; means
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- bànfǎ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 5 tập
Thứ tự nét của 办法
办法 viết bằng 12 nét (办: 4, 法: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
办法 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
办法 (bànfǎ) means a practical 'way' or 'method' of solving a problem or getting something done.
It is highly concrete: 想办法 ('think of a way'), 找办法 ('find a method'), 没办法 ('there's nothing I can do' — the resigned shrug heard daily across China). The word is broader than English 'method': it can be a clever trick, a workaround, a plan, or a procedure.
It differs from 方法 (fāngfǎ, also 'method') in feel — 办法 is everyday and practical, used for getting out of jams and solving real-world problems; 方法 is more abstract and scientific, used for techniques, approaches, and methodologies. 没办法 in particular has no clean English equivalent: it expresses helpless acceptance, somewhere between 'I can't help it,' 'nothing I can do,' and 'oh well.'
Lưu ý: Neutral — used in casual speech, work talk, and writing. 没办法 ('no way / nothing I can do') is one of the most common spoken phrases in Mandarin.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 办 (handle) + 法 (way) = a way of handling something = a method.
Nghe 办法 trong các tập thật
办法 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
农民想了很多办法。
Người nông dân đã nghĩ ra rất nhiều cách.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
Lidl 想了别的办法。
Lidl nghĩ ra cách khác.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
有的人说,公共性小屋不是办法。
Có người nói lều tình dục công cộng không phải là cách.
Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”Trung cấp
法国现在的预算压力很大,政府赤字和债务都很高,过去几年一直在想办法少花钱。
Hiện nay Pháp chịu áp lực ngân sách rất lớn, thâm hụt và nợ chính phủ đều cao, mấy năm qua luôn tìm cách chi tiêu ít hơn.
Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaTrung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我想到一个好办法。
Wǒ xiǎng dào yí gè hǎo bànfǎ.
I've thought of a good idea.
spoken
没办法,我们只能等。
Méi bànfǎ, wǒmen zhǐ néng děng.
Nothing we can do — we just have to wait.
spoken
你有什么办法吗?
Nǐ yǒu shénme bànfǎ ma?
Do you have any ideas?
spoken
我们一起想办法解决这个问题。
Wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Let's think of a way to solve this problem together.
neutral
Cụm từ thường gặp với 办法
Từ đồng nghĩa
方法 is more abstract and academic — a method, technique, or approach (学习方法 'study method,' 科学方法 'scientific method'). 办法 is hands-on and problem-solving (想办法 'figure something out').
招 (招儿) is slangier, meaning 'a trick / a move,' often clever or sneaky: 出招 ('make a move'), 这招不错 ('that trick is nice'). 办法 is the standard everyday word.
Đừng nhầm 办法 với
方法 = method (abstract, theoretical). 办法 = way/solution (practical, problem-solving). A teacher explains a 方法; a friend suggests an 办法 to fix your broken phone.
Shares the 办 character but means 'office.' Beginners sometimes see 办 and guess wrong; the second character tells you the meaning.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 办法 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 办法 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.