办法
method; way; means
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- bànfǎ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 办法
办法 viết bằng 12 nét (办: 4, 法: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
办法 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
办法 (bànfǎ) means a practical 'way' or 'method' of solving a problem or getting something done.
It is highly concrete: 想办法 ('think of a way'), 找办法 ('find a method'), 没办法 ('there's nothing I can do' — the resigned shrug heard daily across China). The word is broader than English 'method': it can be a clever trick, a workaround, a plan, or a procedure.
It differs from 方法 (fāngfǎ, also 'method') in feel — 办法 is everyday and practical, used for getting out of jams and solving real-world problems; 方法 is more abstract and scientific, used for techniques, approaches, and methodologies. 没办法 in particular has no clean English equivalent: it expresses helpless acceptance, somewhere between 'I can't help it,' 'nothing I can do,' and 'oh well.'
Lưu ý: Neutral — used in casual speech, work talk, and writing. 没办法 ('no way / nothing I can do') is one of the most common spoken phrases in Mandarin.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 办 (handle) + 法 (way) = a way of handling something = a method.
Nghe 办法 trong các tập thật
办法 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
后来他找到了一个办法。
Sau này anh ấy đã tìm ra một cách.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
病了以后,几乎没有办法救。
Một khi đã phát bệnh, hầu như không có cách nào cứu chữa.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóSơ cấp
这个办法,不用很贵的机器,农民自己就能做。
Phương pháp này không cần máy móc đắt tiền, nông dân tự mình cũng có thể làm được.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm naySơ cấp
你想一想:如果那一天公司对你说「不赔」,你有什么办法?
Hãy thử nghĩ xem: nếu vào ngày đó công ty nói với bạn "không bồi thường", bạn có thể làm gì?
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我想到一个好办法。
Wǒ xiǎng dào yí gè hǎo bànfǎ.
I've thought of a good idea.
spoken
没办法,我们只能等。
Méi bànfǎ, wǒmen zhǐ néng děng.
Nothing we can do — we just have to wait.
spoken
你有什么办法吗?
Nǐ yǒu shénme bànfǎ ma?
Do you have any ideas?
spoken
我们一起想办法解决这个问题。
Wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Let's think of a way to solve this problem together.
neutral
Cụm từ thường gặp với 办法
Từ đồng nghĩa
方法 is more abstract and academic — a method, technique, or approach (学习方法 'study method,' 科学方法 'scientific method'). 办法 is hands-on and problem-solving (想办法 'figure something out').
招 (招儿) is slangier, meaning 'a trick / a move,' often clever or sneaky: 出招 ('make a move'), 这招不错 ('that trick is nice'). 办法 is the standard everyday word.
Đừng nhầm 办法 với
方法 = method (abstract, theoretical). 办法 = way/solution (practical, problem-solving). A teacher explains a 方法; a friend suggests an 办法 to fix your broken phone.
Shares the 办 character but means 'office.' Beginners sometimes see 办 and guess wrong; the second character tells you the meaning.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 办法 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 办法 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.