保险
insurance
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bǎoxiǎn
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 保险
保险 viết bằng 18 nét (保: 9, 险: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The domain word. 这就是保险公司存在的意思 — you pay in, and the company pays out when something happens.
Nghe 保险 trong các tập thật
保险 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
什么是保险呢?
Bảo hiểm là gì?
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 保险 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 保险 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.