公司
công ty
Mức HSK
- Pinyin
- gōngsī
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 家 / 个
- Xuất hiện trong
- 10 tập
Thứ tự nét của 公司
公司 viết bằng 9 nét (公: 4, 司: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
公司 nghĩa là gì?
公司 (gōngsī) là từ tiếng Trung tiêu chuẩn để chỉ 'công ty' — bất kỳ doanh nghiệp thương mại nào, từ một công ty khởi nghiệp chỉ có hai người đến một tập đoàn đa quốc gia.
Từ này bao hàm những gì người nói tiếng Anh gọi là company, firm hoặc corporation. Có ba điều bạn cần biết: (1) lượng từ đi kèm là 家 chứ không phải 个 — ví dụ: 一家公司 (một công ty); (2) khi gọi tên một công ty cụ thể, 公司 thường đứng ở cuối — ví dụ: 苹果公司 (Công ty Apple), 中国石油公司 (Công ty Dầu khí Trung Quốc); (3) từ chỉ 'văn phòng' (nơi bạn làm việc) là 办公室 (bàngōngshì), không phải 公司 — nói 我去公司 nghĩa là 'Tôi đang đi đến công ty' (tức là nơi làm việc), cách dùng này tương tự như câu 'I'm going to the office' trong tiếng Anh. Các từ ghép phổ biến bao gồm 公司里 (bên trong/tại công ty), 大公司 (công ty lớn) và 跨国公司 (công ty đa quốc gia).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 公 (công cộng) + 司 (quản lý) = một thực thể được quản lý công khai = một công ty.
Nghe 公司 trong các tập thật
公司 xuất hiện trong 10 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说一个公司。
Hôm nay, chúng ta nói về một công ty.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
他说:我是那个大公司的人。
Anh ấy nói: Tôi là nhân viên của công ty lớn kia.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
做游戏的是一个很大的公司。
Người làm ra trò chơi là một công ty rất lớn.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9
所以很多公司就用木糖醇。
Vì vậy, nhiều công ty đã chuyển sang dùng xylitol.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Sơ cấp
Câu ví dụ
我在一家中国公司工作。
Wǒ zài yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty Trung Quốc.
trung tính
我们公司很大。
Wǒmen gōngsī hěn dà.
Công ty chúng tôi rất lớn.
khẩu ngữ
他每天八点去公司。
Tā měitiān bā diǎn qù gōngsī.
Anh ấy đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.
trung tính
这家公司有三百个人。
Zhè jiā gōngsī yǒu sān bǎi gè rén.
Công ty này có ba trăm người.
trung tính
我想自己开一家公司。
Wǒ xiǎng zìjǐ kāi yì jiā gōngsī.
Tôi muốn tự mình thành lập một công ty.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 公司
Từ đồng nghĩa
企业 ('doanh nghiệp') là thuật ngữ trang trọng/trừu tượng hơn, thường dùng trong tin tức, chính sách và bối cảnh nhân sự — bao gồm cả các công ty, doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị kinh doanh rộng hơn. 公司 chỉ một công ty cổ phần cụ thể mà bạn có thể bước vào.
单位 nghĩa là 'đơn vị công tác' — chỉ nơi làm việc nói chung, bao gồm cả các cơ quan chính phủ, trường học và bệnh viện. 公司 chỉ đề cập đến các công ty thương mại. Người lớn tuổi và nhân viên nhà nước đặc biệt hay dùng từ 单位.
Đừng nhầm 公司 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 公司 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 公司 trong 10 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.