Fluentide
HSK 2

公司

công ty

danh từtrung tính4 tập
公
gōngThanh 1
司
sīThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gōngsī
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
家 / 个
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 公司

公司 viết bằng 9 nét (公: 4, 司: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

公司 nghĩa là gì?

公司 (gōngsī) là từ tiếng Trung tiêu chuẩn để chỉ 'công ty' — bất kỳ doanh nghiệp thương mại nào, từ một công ty khởi nghiệp chỉ có hai người đến một tập đoàn đa quốc gia.

Đây đúng là từ “công ty” của tiếng Việt — ghép âm Hán Việt ra thẳng, nghĩa khớp hoàn toàn, không có bẫy nào. Có ba điều bạn cần biết: (1) lượng từ đi kèm là 家 chứ không phải 个 — ví dụ: 一家公司 (một công ty); (2) khi gọi tên một công ty cụ thể, 公司 thường đứng ở cuối — ví dụ: 苹果公司 (Công ty Apple), 中国石油公司 (Công ty Dầu khí Trung Quốc); (3) từ chỉ 'văn phòng' (nơi bạn làm việc) là 办公室 (bàngōngshì), không phải 公司 — nói 我去公司 là “tôi đi đến công ty”, hiểu như “tôi đi làm”, đúng kiểu người Việt nói “tôi lên công ty”. Các từ ghép phổ biến bao gồm 公司里 (bên trong/tại công ty), 大公司 (công ty lớn) và 跨国公司 (công ty đa quốc gia).

Từng chữ một

公gōngcông cộng; tập thể
+
司sīquản lý; phụ trách
=
公司

Mẹo nhớ: 公 (công cộng) + 司 (quản lý) = một thực thể được quản lý công khai = một công ty.

Nghe 公司 trong các tập thật

公司 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

沃尔玛请做火鸡箱子的公司,把箱子做得更好一点。

Walmart đã đề nghị công ty làm thùng gà tây làm thùng tốt hơn một chút.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

有的航空公司说,不可以。

Một số hãng hàng không nói là không được.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

星舰是美国的一个公司做的。

Starship was made by an American company.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early

Độ khó

可是,送东西的公司说,很多人都喜欢无人机。

Tuy nhiên, công ty giao hàng nói rằng rất nhiều người thích máy bay không người lái.

Gói hàng rơi từ trên trời: Máy bay không người lái giao hàng của Amazon khiến cư dân một thị trấn nhỏ ở Texas bức xúc

Độ khó

Câu ví dụ

我在一家中国公司工作。

Wǒ zài yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò.

Tôi làm việc tại một công ty Trung Quốc.

trung tính

我们公司很大。

Wǒmen gōngsī hěn dà.

Công ty chúng tôi rất lớn.

khẩu ngữ

他每天八点去公司。

Tā měitiān bā diǎn qù gōngsī.

Anh ấy đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.

trung tính

这家公司有三百个人。

Zhè jiā gōngsī yǒu sān bǎi gè rén.

Công ty này có ba trăm người.

trung tính

我想自己开一家公司。

Wǒ xiǎng zìjǐ kāi yì jiā gōngsī.

Tôi muốn tự mình thành lập một công ty.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 公司

我们公司wǒmen gōngsīcông ty chúng tôi
大公司dà gōngsīmột công ty lớn
公司里gōngsī lǐbên trong / tại công ty
开公司kāi gōngsīthành lập / điều hành một công ty
去公司qù gōngsīđi đến văn phòng (nơi làm việc của bạn)

Từ đồng nghĩa

企业qǐyè

企业 ('doanh nghiệp') là thuật ngữ trang trọng/trừu tượng hơn, thường dùng trong tin tức, chính sách và bối cảnh nhân sự — bao gồm cả các công ty, doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị kinh doanh rộng hơn. 公司 chỉ một công ty cổ phần cụ thể mà bạn có thể bước vào.

单位dānwèi

单位 nghĩa là 'đơn vị công tác' — chỉ nơi làm việc nói chung, bao gồm cả các cơ quan chính phủ, trường học và bệnh viện. 公司 chỉ đề cập đến các công ty thương mại. Người lớn tuổi và nhân viên nhà nước đặc biệt hay dùng từ 单位.

Đừng nhầm 公司 với

工司gōngsī

Lỗi gõ phím phổ biến. Ký tự đúng là 公 (công cộng), không phải 工 (làm việc). 工司 không phải là một từ có nghĩa.

公园gōngyuán

公园 ('công viên') chia sẻ ký tự 公 nhưng nghĩa là khu vườn công cộng, không phải doanh nghiệp. Cùng âm tiết đầu, nhưng hoàn toàn khác địa điểm.

办公室bàngōngshì

办公室 là phòng làm việc vật lý. 公司 là công ty với tư cách một tổ chức. 我在办公室 = Tôi đang ở trong phòng làm việc; 我在公司 = Tôi đang đi làm / đang ở công ty.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 公司 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 公司 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.