Fluentide
HSK 3

地图

map

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
Thanh 4
Thanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dìtú
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
14
Sắc thái
neutral
Lượng từ
张 / 幅
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 地图

地图 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

地图 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

地图 (dìtú) is the Chinese word for 'map' — a flat drawing of geography, whether paper, wall-mounted, or digital.

The characters literally read 'earth picture.' Use 地图 broadly: a paper city map (城市地图), a world map (世界地图), a subway map (地铁地图), or a digital map app (高德地图, Gaode Maps; 百度地图, Baidu Maps; 谷歌地图, Google Maps). Common verbs that pair with 地图 are ('look at'), ('look up / consult'), ('use'), and ('draw').

The measure word is usually for a single sheet. Note that 地图 refers to maps as printed or visual objects; for the action of giving directions, Chinese uses 指路 (zhǐlù) or 告诉路 — not 地图.

Từng chữ một

earth; ground; geography
+
picture; drawing; chart
=
地图

Mẹo nhớ: 地 (earth) + 图 (picture) = a picture of the earth = a map.

Nghe 地图 trong các tập thật

地图 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

地图上,你可以看见它。

Trên bản đồ, bạn có thể nhìn thấy nó.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó

今天,我们说一张地图

Hôm nay, chúng ta nói về một tấm bản đồ.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我们看地图找路吧。

Wǒmen kàn dìtú zhǎo lù ba.

Let's look at the map to find the way.

spoken

墙上挂着一张中国地图。

Qiáng shàng guà zhe yì zhāng Zhōngguó dìtú.

A map of China hangs on the wall.

neutral

现在大家都用手机地图。

Xiànzài dàjiā dōu yòng shǒujī dìtú.

These days everyone uses phone maps.

neutral

请帮我查一下地图,这家饭店在哪里?

Qǐng bāng wǒ chá yíxià dìtú, zhè jiā fàndiàn zài nǎlǐ?

Please help me check the map — where is this restaurant?

spoken

老师在黑板上画了一张地图。

Lǎoshī zài hēibǎn shàng huà le yì zhāng dìtú.

The teacher drew a map on the blackboard.

neutral

Cụm từ thường gặp với 地图

看地图kàn dìtúto look at a map
查地图chá dìtúto check / look up the map
世界地图shìjiè dìtúworld map
中国地图Zhōngguó dìtúmap of China
一张地图yì zhāng dìtúa map (sheet)

Từ đồng nghĩa

导航dǎoháng

导航 means 'navigation' — the action or app that gives turn-by-turn directions. 地图 is the map itself. You open a 地图 app and use 导航 to get directions.

Đừng nhầm 地图 với

图书túshū

图书 means 'books' (as a category, especially in 图书馆 'library'). 地图 is a map. They share but the meanings are unrelated.

照片zhàopiàn

照片 is a photograph. 地图 is a map (a drawing of geography), not a photo.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 地图 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 地图 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.