Fluentide
HSK 2

đúng; về phía; cặp

tính từtrung tính2 tập
duìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
duì
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 2
Số nét
5
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 对

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

对 nghĩa là gì?

(duì) là một từ tần suất cao với ba cách dùng cốt lõi.

Với tư cách là tính từ, nó có nghĩa là 'đúng / phải' — 你说得对 ('bạn nói đúng'), ('đúng!') — đây là cách xác nhận tiêu chuẩn bằng một từ trong hội thoại, tương đương với 'right' hoặc 'yeah' trong tiếng Anh. Với tư cách là giới từ, nó có nghĩa là 'về phía / đối với / liên quan đến', đánh dấu mục tiêu của hành động: 对我说 ('nói với tôi'), 对学生很好 ('rất tốt với học sinh'), ...感兴趣 ('quan tâm đến...'

). Với tư cách là lượng từ, nó đếm các cặp: 一对夫妻 ('một đôi vợ chồng'), 一对耳环 ('một đôi bông tai'). Từ trái nghĩa của tính từ (cuò, 'sai'). cũng là một điểm neo biến điệu: nhiều người học nghe thấy như một sự khẳng định nhanh trong lời nói tự nhiên, tương tự như cách người nói tiếng Anh lướt qua 'right' hoặc 'yeah' giữa các câu.

Nghe 对 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是回的东西不

Nhưng nội dung trả lời lại không đúng.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

可是这个不

Nhưng điều này không đúng.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

你说得对。

Nǐ shuō de duì.

Bạn nói đúng.

văn nói

对不起,我来晚了。

Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

văn nói

他对我很好。

Tā duì wǒ hěn hǎo.

Anh ấy rất tốt với tôi.

trung tính

我对中国文化很感兴趣。

Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.

Tôi rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.

trung tính

桌上有一对杯子。

Zhuō shang yǒu yí duì bēizi.

Trên bàn có một đôi cốc.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 对

对不起duìbuqǐxin lỗi; thứ lỗi cho tôi
对的duì deđúng rồi; chính xác
不对bú duìsai; không đúng
对...好duì... hǎotốt với...
一对yí duìmột cặp; một đôi
对...感兴趣duì... gǎn xìngqùquan tâm đến...

Từ đồng nghĩa

正确zhèngquè

正确 có nghĩa là 'chính xác / đúng đắn' trong văn phong trang trọng hơn — dùng cho câu trả lời, quyết định, phương pháp (正确答案, 'câu trả lời đúng'). là phiên bản thông thường hàng ngày; 正确 nghe giống như sách giáo khoa.

没错méi cuò

没错 ('không sai') là sự khẳng định mạnh mẽ hơn trong văn nói — gần với 'chính xác / đúng vậy'. Dùng cho 'vâng / đúng'; dùng 没错 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng người kia đã nói rất chuẩn.

Đừng nhầm 对 với

duì

có nghĩa là 'đội / hàng /队列' (篮球队, 'đội bóng rổ'). Cùng âm pinyin với , nhưng là chữ hoàn toàn khác và ý nghĩa khác.

对面duìmiàn

对面 có nghĩa là 'phía đối diện / bên kia' dưới dạng danh từ (在对面, 'ở phía đối diện'). Chữ bên trong mang nghĩa 'đối diện', nhưng từ đứng một mình không có nghĩa là 'đối diện'.

gěi

Cả đều có thể dịch sang tiếng Anh là 'to' trước một người, nhưng chúng không thay thế được cho nhau. Dùng cho việc cho/nhận (给我打电话, 'gọi điện cho tôi'); dùng cho việc hướng về/địa chỉ (对我说, 'nói với tôi').

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 对 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 对 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.