给
cho; đưa cho; (giới từ) cho ai
Mức HSK
- Pinyin
- gěi
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 给
给 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
给 nghĩa là gì?
给 (gěi) có nghĩa là 'cho', nhưng nó làm nhiều việc hơn chữ “cho” của tiếng Việt.
Có ba chức năng chính bạn cần nhớ: (1) làm động từ chính 'cho' — 我给你一本书 (Tôi đưa cho bạn một quyển sách); (2) làm giới từ 'cho / tới (ai đó)' đứng trước một động từ khác — 我给你打电话 (Tôi sẽ gọi điện cho bạn, nghĩa đen là 'Tôi, vì bạn, thực hiện cuộc gọi'); (3) làm dấu hiệu bị động tương tự như 被 trong văn nói thông thường — 杯子给打破了 (Cái cốc bị vỡ rồi). Cách dùng giới từ này hay làm người Việt vấp, vì tiếng Việt đặt “cho mẹ” ở cuối câu còn tiếng Trung đưa 给 ra TRƯỚC động từ chính: phải nói 我给妈妈做饭 (Tôi nấu cơm cho mẹ), không phải 我做饭给妈妈. Từ 给 cũng được phát âm là jǐ trong các từ ghép trang trọng như 供给 (gōngjǐ, cung cấp) và 给予 (jǐyǔ, ban tặng) — nhưng trong tiếng Trung phổ thông hàng ngày, gěi là cách đọc duy nhất bạn cần biết.
Lưu ý: Từ ngữ thông dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong các ngữ cảnh rất trang trọng, có thể thay bằng 送 (sòng, tặng quà) hoặc 递 (dì, trao tay).
Mẹo nhớ: Âm Hán Việt của 给 là “cấp” — chữ “cấp” trong cung cấp, cấp phát. Cấp cho ai đó cái gì, tức là cho.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một ly nước.
lịch sự
我晚上给你打电话。
Wǒ wǎnshang gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
văn nói
这是妈妈给我买的。
Zhè shì māma gěi wǒ mǎi de.
Đây là thứ mẹ đã mua cho tôi.
trung tính
他给了我一本中文书。
Tā gěi le wǒ yì běn Zhōngwén shū.
Anh ấy đã đưa cho tôi một quyển sách tiếng Trung.
trung tính
你能给我介绍一下吗?
Nǐ néng gěi wǒ jièshào yíxià ma?
Bạn có thể giới thiệu sơ lược cho tôi được không?
lịch sự
Cụm từ thường gặp với 给
Từ đồng nghĩa
送 nghĩa là 'tặng quà' hoặc 'tiễn ai đó'. Dùng 送 khi không mong đợi sự đền đáp; dùng 给 cho mọi hành động trao đưa trung lập. 我送你一本书 = Tôi tặng bạn một quyển sách; 我给你一本书 = Tôi đưa cho bạn một quyển sách.
递 nghĩa là 'chuyển / đưa tay', thường qua khoảng cách ngắn. 给 mang nghĩa chung; 递 nhấn mạnh hành động vật lý — 把盐递给我 (Chuyển lọ muối cho tôi).
Đừng nhầm 给 với
跟 nghĩa là 'với / đi theo' — 跟我来 (Đi theo tôi). 给 nghĩa là 'cho / vì'. Người mới học hay nhầm 给 và 跟 vì cả hai đều có thể giới thiệu một người trước động từ, nhưng 跟 = cùng nhau, 给 = cho/vì.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 给 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 给 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.