给
cho; đưa cho; (giới từ) cho ai
Mức HSK
- Pinyin
- gěi
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 给
给 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
给 nghĩa là gì?
给 (gěi) có nghĩa là 'cho', nhưng nó đảm nhận nhiều vai trò hơn động từ tương đương trong tiếng Anh.
Có ba chức năng chính bạn cần nhớ: (1) làm động từ chính 'cho' — 我给你一本书 (Tôi đưa cho bạn một quyển sách); (2) làm giới từ 'cho / tới (ai đó)' đứng trước một động từ khác — 我给你打电话 (Tôi sẽ gọi điện cho bạn, nghĩa đen là 'Tôi, vì bạn, thực hiện cuộc gọi'); (3) làm dấu hiệu bị động tương tự như 被 trong văn nói thông thường — 杯子给打破了 (Cái cốc bị vỡ rồi). Cách dùng giới từ này thường gây nhầm lẫn cho người học vì 给 đứng TRƯỚC động từ chính, không phải sau: phải nói 我给妈妈做饭 (Tôi nấu ăn cho mẹ), chứ không theo trật tự tiếng Anh. Từ 给 cũng được phát âm là jǐ trong các từ ghép trang trọng như 供给 (gōngjǐ, cung cấp) và 给予 (jǐyǔ, ban tặng) — nhưng trong tiếng Trung phổ thông hàng ngày, gěi là cách đọc duy nhất bạn cần biết.
Lưu ý: Từ ngữ thông dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong các ngữ cảnh rất trang trọng, có thể thay bằng 送 (sòng, tặng quà) hoặc 递 (dì, trao tay).
Nghe 给 trong các tập thật
给 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他给别人打电话。
Anh ấy gọi điện cho người khác.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
一个人在这里,他要把球给那个人。
Một người đứng ở đây, anh ấy phải đưa bóng cho người kia.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý
公司对这一家人说:你给我钱,我也给你钱。
Công ty nói với gia đình này: "Anh đưa tiền cho tôi, tôi cũng sẽ đưa tiền cho anh."
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một ly nước.
lịch sự
我晚上给你打电话。
Wǒ wǎnshang gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
văn nói
这是妈妈给我买的。
Zhè shì māma gěi wǒ mǎi de.
Đây là thứ mẹ đã mua cho tôi.
trung tính
他给了我一本中文书。
Tā gěi le wǒ yì běn Zhōngwén shū.
Anh ấy đã đưa cho tôi một quyển sách tiếng Trung.
trung tính
你能给我介绍一下吗?
Nǐ néng gěi wǒ jièshào yíxià ma?
Bạn có thể giới thiệu sơ lược cho tôi được không?
lịch sự
Cụm từ thường gặp với 给
Từ đồng nghĩa
送 nghĩa là 'tặng quà' hoặc 'tiễn ai đó'. Dùng 送 khi không mong đợi sự đền đáp; dùng 给 cho mọi hành động trao đưa trung lập. 我送你一本书 = Tôi tặng bạn một quyển sách; 我给你一本书 = Tôi đưa cho bạn một quyển sách.
递 nghĩa là 'chuyển / đưa tay', thường qua khoảng cách ngắn. 给 mang nghĩa chung; 递 nhấn mạnh hành động vật lý — 把盐递给我 (Chuyển lọ muối cho tôi).
Đừng nhầm 给 với
跟 nghĩa là 'với / đi theo' — 跟我来 (Đi theo tôi). 给 nghĩa là 'cho / vì'. Người mới học hay nhầm 给 và 跟 vì cả hai đều có thể giới thiệu một người trước động từ, nhưng 跟 = cùng nhau, 给 = cho/vì.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 给 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 给 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.