Fluentide
HSK 3

bị, được (dấu hiệu bị động)

trợ từtrung tính
bèiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
bèi
Từ loại
trợ từ
Mức
HSK 3
Số nét
10
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 被

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

被 nghĩa là gì?

(bèi) là dấu hiệu bị động tiêu chuẩn trong tiếng Quan thoại, hoạt động giống như từ "by" trong các câu bị động tiếng Anh.

Cấu trúc là Chủ ngữ (người nhận hành động) + + Tác nhân + Động từ + bổ ngữ: 杯子被弟弟打破了 ('cái cốc bị em trai làm vỡ'). Tác nhân sau cũng có thể được lược bỏ khi không rõ hoặc không quan trọng: 我的手机被偷了 ('điện thoại của tôi bị trộm mất'). Có ba điều người học cần lưu ý: thứ nhất, động từ sau hầu như luôn cần một kết quả, bổ ngữ hoặc trợ từ — nếu chỉ dùng động từ trần sẽ nghe thiếu tự nhiên.

Thứ hai, truyền thống thường ám chỉ những sự việc tiêu cực xảy ra với chủ ngữ, nhưng tiếng Trung hiện đại (đặc biệt trong báo chí) sử dụng nó với nghĩa trung tính và thậm chí tích cực. Thứ ba, khi bạn muốn nhấn mạnh vào người thực hiện hành động tác động lên vật, hãy dùng (trợ từ nhấn mạnh chủ động); là dạng bị động tương ứng — cùng một sự kiện nhưng góc nhìn khác nhau.

Lưu ý: Trung tính. Trong lịch sử, thường gắn liền với các sự kiện không may hoặc tiêu cực (被打 'bị đánh', 被骗 'bị lừa'), nhưng tiếng Quan thoại hiện đại sử dụng nó tự do cho cả các sự kiện trung tính và tích cực — đặc biệt trong tin tức và ngôn ngữ viết: 被选中 ('được chọn'), 被邀请 ('được mời').

Câu ví dụ

我的手机被偷了。

Wǒ de shǒujī bèi tōu le.

Điện thoại của tôi bị trộm mất.

văn nói

杯子被弟弟打破了。

Bēizi bèi dìdi dǎ pò le.

Cái cốc bị em trai làm vỡ.

trung tính

他被老师叫到办公室。

Tā bèi lǎoshī jiào dào bàngōngshì.

Anh ấy bị giáo viên gọi lên văn phòng.

trung tính

这本书被翻译成了很多语言。

Zhè běn shū bèi fānyì chéng le hěn duō yǔyán.

Cuốn sách này đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

văn viết

我的自行车被雨淋湿了。

Wǒ de zìxíngchē bèi yǔ lín shī le.

Xe đạp của tôi bị mưa làm ướt sũng.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 被

被偷了bèi tōu lebị trộm mất
被骗了bèi piàn lebị lừa
被打bèi dǎbị đánh
被选中bèi xuǎn zhòngđược chọn/lựa chọn
被邀请bèi yāoqǐngđược mời

Từ đồng nghĩa

ràng

là dấu hiệu bị động trong văn nói thông tục — 我的伞让他拿走了 ('cây dù của tôi bị anh ấy cầm đi'). Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. là lựa chọn tiêu chuẩn, trung tính, phù hợp với mọi phong cách.

jiào

cũng là dấu hiệu bị động trong văn nói, tương tự như 我叫他骗了 ('tôi bị anh ta lừa'). mang tính chuẩn mực hơn và bắt buộc trong văn phong trang trọng/viết.

Đừng nhầm 被 với

là hai cách diễn đạt ngược chiều của cùng một sự kiện. 我把杯子打破了 ('tôi làm vỡ cái cốc' — tập trung vào người thực hiện) so với 杯子被我打破了 ('cái cốc bị tôi làm vỡ' — tập trung vào đối tượng nhận). Cả hai đều đúng; hãy chọn dựa trên điều bạn muốn nhấn mạnh.

bèi

Cùng âm và thanh điệu nhưng nghĩa hoàn toàn khác — là bội số, nghĩa là 'lần': 两倍 ('gấp đôi'). 我比你高两倍 ('tôi cao gấp đôi bạn'). Đừng nhầm với biểu thị bị động.

bèi

nghĩa là 'lưng (cơ thể)' hoặc 'học thuộc lòng' — 背书 ('đọc thuộc lòng'). Cùng âm và thanh điệu, mặt chữ tương tự, nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 被 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 被 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.