Fluentide
HSK 1

trợ từ biểu thị hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái

trợ từtrung tính
leThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
le
Từ loại
trợ từ
Mức
HSK 1
Số nét
2
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 了

viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

了 nghĩa là gì?

(le) là một trong hai trợ từ khó nhất trong tiếng Trung vì nó đảm nhận hai chức năng ngữ pháp liên quan nhưng khác biệt, và không có cách dịch tương đương trực tiếp sang tiếng Việt.

Thứ nhất, đứng sau động từ đánh dấu hành động đã HOÀN THÀNH: 我吃了一个苹果 (Tôi đã ăn một quả táo — việc ăn đã xong). Đây KHÔNG PHẢI là 'thì quá khứ' — tiếng Trung không có thì — mà nó đánh dấu động từ như một sự kiện đã hoàn tất bất kể thời điểm xảy ra. Thứ hai, ở cuối câu đánh dấu sự THAY ĐỔI TRẠNG THÁI: 下雨了 (trời bắt đầu mưa — trước đó không mưa, giờ thì mưa), 我会说中文了 (giờ tôi biết nói tiếng Trung — trước đó không biết).

Nhiều câu cần cả hai loại . Người học thường mắc lỗi dùng thừa: không thêm vào các hành động thói quen (我每天去 'tôi đi mỗi ngày' — không có 了), các động từ chỉ cảm xúc trạng thái (我喜欢, không phải 我喜欢了), hoặc hầu hết các câu phủ định (dùng 没 thay vì 不…了 để phủ định quá khứ). ở cuối câu cũng được gắn vào số từ để nghĩa là 'đã': 三十了 ('đã ba mươi tuổi').

Lưu ý: Trung tính và phổ quát — được dùng trong mọi phong cách ngôn ngữ, nhưng đặc biệt bắt buộc trong văn nói thông thường. Bỏ qua khi cần thiết sẽ khiến lời nói nghe 'ngoại lai'.

Câu ví dụ

我吃了。

Wǒ chī le.

Tôi ăn rồi.

văn nói

他去北京了。

Tā qù Běijīng le.

Anh ấy đi Bắc Kinh rồi. (và hiện đang ở đó)

trung tính

下雨了。

Xià yǔ le.

Trời bắt đầu mưa.

văn nói

太好了!

Tài hǎo le!

Tuyệt vời!

văn nói

我买了两本书。

Wǒ mǎi le liǎng běn shū.

Tôi đã mua hai quyển sách.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 了

吃了chī leđã ăn / ăn rồi
去了qù leđã đi / đi rồi
好了hǎo leổn rồi; xong rồi; sẵn sàng rồi
太好了tài hǎo letuyệt vời!; thật tuyệt
下雨了xià yǔ letrời bắt đầu mưa

Từ đồng nghĩa

guo

đánh dấu TRẢI NGHIỆM trong quá khứ ('tôi đã từng đến đó'): 我去过北京 (Tôi đã từng đến Bắc Kinh). đánh dấu sự HOÀN THÀNH ('tôi đã đi đến đó'): 我去了北京 (Tôi đã đi Bắc Kinh). Khác nhau về trọng tâm — trải nghiệm so với sự kiện cụ thể.

Đừng nhầm 了 với

了 (liǎo)liǎo

Cùng chữ, khác cách đọc. khi đọc là liǎo nghĩa là 'kết thúc / hiểu': 了解 (liǎojiě, 'hiểu'), 不得了 (bùdéliǎo, 'phi thường'). Trợ từ HSK 1 luôn đọc là le (thanh nhẹ).

la

là sự kết hợp của + — một trợ từ cuối câu mềm mại hơn, giàu cảm xúc hơn: 好啦 (được rồi đấy!). là trợ từ ngữ pháp trung tính; thêm cảm xúc hoặc sự thiếu kiên nhẫn.

guo

đánh dấu 'đã từng' (trải nghiệm), đánh dấu 'đã làm' (sự kiện). 我吃过寿司 (Tôi đã từng ăn sushi) so với 我吃了寿司 (Tôi đã ăn món sushi đó).

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 了 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 了 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.