了
trợ từ biểu thị hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái
Mức HSK
- Pinyin
- le
- Từ loại
- trợ từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 2
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 了
了 viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
了 nghĩa là gì?
了 (le) là một trong hai trợ từ khó nhất trong tiếng Trung vì nó đảm nhận hai chức năng ngữ pháp liên quan nhưng khác biệt, và không có cách dịch tương đương trực tiếp sang tiếng Việt.
Thứ nhất, 了 đứng sau động từ đánh dấu hành động đã HOÀN THÀNH: 我吃了一个苹果 (Tôi đã ăn một quả táo — việc ăn đã xong). Đây KHÔNG PHẢI là 'thì quá khứ' — tiếng Trung không có thì — mà nó đánh dấu động từ như một sự kiện đã hoàn tất bất kể thời điểm xảy ra. Thứ hai, 了 ở cuối câu đánh dấu sự THAY ĐỔI TRẠNG THÁI: 下雨了 (trời bắt đầu mưa — trước đó không mưa, giờ thì mưa), 我会说中文了 (giờ tôi biết nói tiếng Trung — trước đó không biết).
Nhiều câu cần cả hai loại 了. Người học thường mắc lỗi dùng thừa: không thêm vào các hành động thói quen (我每天去 'tôi đi mỗi ngày' — không có 了), các động từ chỉ cảm xúc trạng thái (我喜欢, không phải 我喜欢了), hoặc hầu hết các câu phủ định (dùng 没 thay vì 不…了 để phủ định quá khứ). 了 ở cuối câu cũng được gắn vào số từ để nghĩa là 'đã': 三十了 ('đã ba mươi tuổi').
Lưu ý: Trung tính và phổ quát — được dùng trong mọi phong cách ngôn ngữ, nhưng đặc biệt bắt buộc trong văn nói thông thường. Bỏ qua khi cần thiết sẽ khiến lời nói nghe 'ngoại lai'.
Câu ví dụ
我吃了。
Wǒ chī le.
Tôi ăn rồi.
văn nói
他去北京了。
Tā qù Běijīng le.
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi. (và hiện đang ở đó)
trung tính
下雨了。
Xià yǔ le.
Trời bắt đầu mưa.
văn nói
太好了!
Tài hǎo le!
Tuyệt vời!
văn nói
我买了两本书。
Wǒ mǎi le liǎng běn shū.
Tôi đã mua hai quyển sách.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 了
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 了 với
Cùng chữ, khác cách đọc. 了 khi đọc là liǎo nghĩa là 'kết thúc / hiểu': 了解 (liǎojiě, 'hiểu'), 不得了 (bùdéliǎo, 'phi thường'). Trợ từ HSK 1 luôn đọc là le (thanh nhẹ).
啦 là sự kết hợp của 了 + 啊 — một trợ từ cuối câu mềm mại hơn, giàu cảm xúc hơn: 好啦 (được rồi đấy!). 了 là trợ từ ngữ pháp trung tính; 啦 thêm cảm xúc hoặc sự thiếu kiên nhẫn.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 了 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 了 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.