过
trợ từ kinh nghiệm; đi qua; băng qua
Mức HSK
- Pinyin
- guo
- Từ loại
- trợ từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 过
过 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
过 nghĩa là gì?
过 có hai chức năng chính mà người mới học cần phân biệt rõ ràng.
(1) Với tư cách là trợ từ biểu thị khía cạnh kinh nghiệm (đọc nhẹ, không dấu), nó đứng ngay sau động từ để nghĩa là 'đã từng làm X (ít nhất một lần trong quá khứ)'. Ví dụ: 我去过北京 = 'Tôi đã từng đến Bắc Kinh (vào một lúc nào đó)'. Phủ định dùng cấu trúc 没 + động từ + 过: 我没去过 ('Tôi chưa từng đến'). Điều này khác với 了, vốn đánh dấu một sự kiện hoàn tất gắn liền với một thời điểm cụ thể: 我去了北京 = 'Tôi đã đến Bắc Kinh (và chúng ta đều biết là lần nào)'. (2) Với tư cách là động từ đầy đủ 过 (guò, thanh 4), nó nghĩa là 'đi qua / băng qua / trải qua' — 过马路 (băng qua đường), 过桥 (qua cầu), 过生日 (ăn mừng sinh nhật), 过年 (ăn mừng Tết).
Cùng một chữ, hai cách đọc, hai ngữ pháp. Trong hội thoại, trợ từ 过 giúp tạo nên các câu hỏi 'bạn đã bao giờ...?' — 你吃过饺子吗?('Bạn đã bao giờ ăn sủi cảo chưa?') là một trong những mẫu câu hữu ích nhất ở trình độ HSK 2.
Lưu ý: Trung tính và cực kỳ phổ biến. Khi là trợ từ khía cạnh, 过 luôn đọc nhẹ (guo); khi là động từ đầy đủ nghĩa 'đi qua / băng qua / ăn mừng', nó đọc thanh 4 (guò).
Câu ví dụ
你去过中国吗?
Nǐ qù guo Zhōngguó ma?
Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?
khẩu ngữ
我吃过北京烤鸭。
Wǒ chī guo Běijīng kǎoyā.
Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
khẩu ngữ
他没看过这个电影。
Tā méi kàn guo zhège diànyǐng.
Anh ấy chưa từng xem bộ phim này.
trung tính
小心过马路。
Xiǎoxīn guò mǎlù.
Cẩn thận khi băng qua đường.
khẩu ngữ
我们一起过生日,好吗?
Wǒmen yìqǐ guò shēngrì, hǎo ma?
Chúng ta cùng ăn mừng sinh nhật nhé, được không?
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 过
Từ đồng nghĩa
曾经 ('đã từng/trước đây') là trạng từ thường đi kèm với 过 trong văn viết: 我曾经去过北京. 曾经 trang trọng hơn; riêng 过 dùng được trong khẩu ngữ hàng ngày.
Đừng nhầm 过 với
了 đánh dấu sự kiện hoàn thành/thể hoàn thành ('nó đã xảy ra'); 过 đánh dấu trải nghiệm ('đã từng xảy ra'). 我吃了饺子 = Tôi đã ăn bánh bao (lần cụ thể này). 我吃过饺子 = Tôi đã từng ăn bánh bao trước đây (vào một thời điểm không xác định).
过去 ('quá khứ' hoặc 'đi sang bên kia') là từ hai chữ, cả hai ký tự dùng cùng nhau. Trợ từ khía cạnh 过 đứng một mình sau động từ.
锅 ('nồi/chảo') đọc thanh 1 và có bộ 金 (kim loại). 过 có bộ 辶 (bộ sước/chuyển động). Cùng nguyên âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 过 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 过 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.