Fluentide
HSK 2

để; cho phép; bảo (ai làm gì)

động từtrung tính1 tập
ràngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
ràng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
5
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 让

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

让 nghĩa là gì?

(ràng) là một động từ linh hoạt, bao hàm các nghĩa 'để', 'cho phép', 'bảo/yêu cầu (ai đó làm gì)' và 'nhường' — ý nghĩa cụ thể sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Cấu trúc cốt lõi là mẫu câu với : + người + động từ = 'khiến/để/bảo người đó làm việc gì đó'. Câu 妈妈让我吃饭 có thể hiểu là 'Mẹ bảo tôi ăn cơm', 'Mẹ đang cho tôi ăn' hoặc 'Mẹ để tôi ăn', tất cả đều nằm trong cùng một cấu trúc — ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa chính xác.

Mẫu ngữ pháp này tương đồng với cách diễn đạt 'have/let someone do' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Trung, được sử dụng phổ biến hơn nhiều: nó thay thế đồng thời các nghĩa sai khiến 'make', cho phép 'let' và chỉ dẫn 'have'. Hai cách dùng phụ khác: còn có nghĩa là 'nhường đường/lối' (như trong 让路 'nhường đường', 让座 'nhường chỗ ngồi'), và đứng độc lập như một lời mời lịch sự: 让我看看 ('để tôi xem thử').

Nghe 让 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一种药可以人多活半年。

Một loại thuốc có thể giúp người ta sống thêm nửa năm.

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

妈妈不让我看电视。

Māma bù ràng wǒ kàn diànshì.

Mẹ không cho tôi xem tivi.

khẩu ngữ

让我看看你的照片。

Ràng wǒ kànkan nǐ de zhàopiàn.

Để tôi xem ảnh của bạn.

khẩu ngữ

对不起,让你久等了。

Duìbuqǐ, ràng nǐ jiǔ děng le.

Xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.

lịch sự

请让一下,我要下车。

Qǐng ràng yíxià, wǒ yào xià chē.

Xin nhường đường một chút, tôi muốn xuống xe.

khẩu ngữ, lịch sự

Cụm từ thường gặp với 让

让我看看ràng wǒ kànkanđể tôi xem thử
让一让ràng yi ràngxin hãy nhường đường/lối một chút
让座ràng zuònhường chỗ ngồi
让我想想ràng wǒ xiǎngxiangđể tôi suy nghĩ đã
对不起,让你久等了duìbuqǐ, ràng nǐ jiǔ děng lexin lỗi vì đã để bạn đợi lâu

Từ đồng nghĩa

jiào

trong cấu trúc sai khiến mang nghĩa 'bảo/yêu cầu ai làm gì' và mang tính chỉ đạo mạnh hơn . Câu 妈妈叫我回家 ('Mẹ bảo tôi về nhà') thể hiện thẩm quyền cao hơn so với 妈妈让我回家. thiên về nghĩa 'để/cho phép'; thiên về nghĩa 'bảo/mệnh lệnh'.

使shǐ

使 ('khiến/làm cho') mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. Câu 这个消息使我很高兴 nghe có vẻ sách vở; trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên nói 这个消息让我很高兴. Hãy dùng trong tiếng Trung giao tiếp; chỉ dùng 使 trong văn phong viết hoặc trang trọng.

Đừng nhầm 让 với

rèn

có nghĩa là 'nhận ra/thừa nhận' (ví dụ: 认识 'quen biết ai đó'). Đây là một động từ khác với ý nghĩa hoàn toàn khác biệt — đừng nhầm lẫn với .

bèi

là trợ từ bị động ('bị làm gì'). đôi khi cũng có thể đóng vai trò bị động (ví dụ: 让狗咬了 'bị chó cắn'), nên ranh giới giữa hai từ này có thể bị mờ trong một số câu, nhưng nghĩa cốt lõi của là sai khiến/cho phép, chứ không phải bị động.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 让 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 让 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.