Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蛋白

protein

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蛋白
dànbáiThanh 4
Pinyin
dànbái
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蛋白

蛋白 viết bằng 16 nét (: 11, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally "egg white" — the everyday word became the scientific one.

Nghe 蛋白 trong các tập thật

蛋白 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在人的身体里,有一种蛋白

Trong cơ thể con người có một loại protein.

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蛋白 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蛋白 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.