难
difficult; hard
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- nán
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 难
难 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
难 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
难 (nán) is the adjective for 'difficult' or 'hard' — describing tasks, problems, languages, or any challenge.
中文很难 = 'Chinese is hard.' Like other Chinese adjectives, it almost always takes a degree word before it: 很难 ('very hard'), 太难 ('too hard'), 不难 ('not hard'). Two patterns are worth learning. First, 难 + verb forms productive compounds meaning 'hard to do': 难吃 ('hard to eat,' i.e. taste bad), 难看 ('hard to look at,' i.e.
ugly), 难听 ('hard to listen to,' i.e. ugly-sounding), 难懂 ('hard to understand'). Second, 难 also serves as a verb meaning 'to make difficult / to trouble' in formal contexts, but learners mainly need it as the everyday adjective. The opposite is 容易 (róngyì, 'easy'). Note: when 难 means 'calamity / disaster' (灾难), it is pronounced nàn — fourth tone — but that meaning is beyond HSK 3.
Nghe 难 trong các tập thật
难 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
胰腺癌,是最难治的癌症之一。
Ung thư tuyến tụy là một trong những loại ung thư khó điều trị nhất.
Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
学中文很难。
Xué Zhōngwén hěn nán.
Learning Chinese is very difficult.
spoken
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
This problem is too hard; I can't do it.
spoken
这家饭店的菜很难吃。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn nánchī.
The food at this restaurant tastes bad.
spoken
找到一份好工作不太难。
Zhǎodào yí fèn hǎo gōngzuò bú tài nán.
Finding a good job isn't too hard.
neutral
这首歌不难,你也会唱。
Zhè shǒu gē bù nán, nǐ yě huì chàng.
This song isn't hard; you can sing it too.
spoken
Cụm từ thường gặp với 难
Từ đồng nghĩa
困难 is the noun 'difficulty / hardship' and a more formal adjective meaning 'difficult.' 难 is the everyday adjective in speech; 困难 sounds more written or weighty. 遇到困难 = 'encounter difficulties'; 这道题很难 = 'this problem is hard.'
Đừng nhầm 难 với
南 (nán) is 'south,' the direction. 难 (nán) is 'difficult.' Same pronunciation but completely different characters and meanings — context usually makes it obvious.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 难 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 难 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.