Fluentide
HSK 3

容易

easy; likely to

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral2 tập
róngThanh 2
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
róngyì
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
18
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 容易

容易 viết bằng 18 nét (: 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

容易 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

容易 (róngyì) means 'easy' — but also 'prone to / likely to,' which is the meaning English speakers usually miss.

As 'easy,' it works just like English: 这件事很容易 ('this thing is easy'). As 'prone to,' it appears before a verb: 容易感冒 ('prone to catching colds'), 容易忘 ('easy to forget / forgetful'), 容易生气 ('quick to anger'). This second use is hugely common in spoken Chinese and has no clean one-word English equivalent — translators reach for 'easily' or 'tends to.'

The opposite is (nán, hard / difficult). For 'not easy,' both 不容易 and work, but 不容易 often carries a tone of 'it wasn't easy / it was a struggle' rather than just neutral 'hard.'

Từng chữ một

róngto contain; to hold; to allow
+
easy; to change
=
容易

Mẹo nhớ: Both characters can mean 'easy / yielding' on their own — together they reinforce: easy.

Nghe 容易 trong các tập thật

容易 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这很容易

This is very easy.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó

用他的地图,这件事很容易

Với bản đồ của ông ấy, việc này rất dễ dàng.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个问题很容易。

Zhège wèntí hěn róngyì.

This question is very easy.

spoken

学中文不容易。

Xué Zhōngwén bù róngyì.

Learning Chinese isn't easy.

spoken

冬天容易感冒,多穿点衣服。

Dōngtiān róngyì gǎnmào, duō chuān diǎn yīfu.

It's easy to catch a cold in winter — wear more clothes.

spoken

我容易忘事,所以喜欢写下来。

Wǒ róngyì wàng shì, suǒyǐ xǐhuan xiě xiàlái.

I tend to forget things, so I like to write them down.

spoken

找到工作不太容易。

Zhǎodào gōngzuò bú tài róngyì.

It's not that easy to find a job.

neutral

Cụm từ thường gặp với 容易

很容易hěn róngyìvery easy
不容易bù róngyìnot easy; it was a struggle
容易感冒róngyì gǎnmàoprone to catching colds
容易忘róngyì wàngeasy to forget; forgetful
说起来容易shuō qǐlái róngyìeasier said than done

Từ đồng nghĩa

简单jiǎndān

简单 means 'simple / uncomplicated' — about structure or complexity. 容易 is about difficulty level. A 简单的问题 is a simple question (few parts); a 容易的问题 is an easy question (low difficulty). Often overlap, but a problem can be 简单 yet still tricky.

Đừng nhầm 容易 với

róng

alone is mostly used in compounds (容易, 容貌, 内容) and rarely stands by itself in modern Mandarin. Always pair it.

简单jiǎndān

Means 'simple' — about complexity, not difficulty. 容易 is about how easy something is to do.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 容易 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 容易 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.