变化
change; to change
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- biànhuà
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 变化
变化 viết bằng 12 nét (变: 8, 化: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
变化 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
变化 (biànhuà) means 'change' — both as a noun ('a change') and as an intransitive verb ('to change / transform').
It describes any shift from one state to another: weather, mood, plans, society, prices. It is the neutral, all-purpose word for 'change' and works in conversation, news, and formal writing. Two differences from English: first, 变化 is intransitive — you cannot 变化 something else.
To say 'change X' (transitive), use 改 (gǎi) or 改变 (gǎibiàn): 改变计划 (change a plan), not 变化计划; second, 变化 emphasizes the process or result of changing, while 变 (biàn) alone is a more dynamic verb meaning 'to become / turn into.' Common patterns: 发生变化 (a change occurs), 有变化 (there is a change), 变化很大 (big change). When you see the weather get colder or a city look different after years, 变化 is the word you reach for.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Two transformation characters together — 变 (change) and 化 (transform) compound into the noun 'change.'
Nghe 变化 trong các tập thật
变化 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
到了明年二月底,你会等它自己变化,还是先记得帮它调整?
By the end of February next year, will you wait for it to change on its own, or remember to help it adjust first?
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
听起来没什么,可是变化很快就来了。
Nghe thì có vẻ không có gì đặc biệt, nhưng thay đổi đã đến rất nhanh.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这几年北京的变化很大。
Zhè jǐ nián Běijīng de biànhuà hěn dà.
Beijing has changed a lot in the past few years.
neutral
今天的天气变化很快。
Jīntiān de tiānqì biànhuà hěn kuài.
Today's weather is changing quickly.
spoken
他的心情没有什么变化。
Tā de xīnqíng méiyǒu shénme biànhuà.
His mood hasn't really changed.
neutral
我们的计划发生了一些变化。
Wǒmen de jìhuà fāshēng le yìxiē biànhuà.
Our plan has gone through some changes.
neutral
Cụm từ thường gặp với 变化
Từ đồng nghĩa
改变 is transitive — you can 改变 something: 改变主意 (change one's mind), 改变世界 (change the world). 变化 is intransitive and noun-like — things 变化 on their own. Use 改变 when an agent is doing the changing.
Single-character 变 is more dynamic and often pairs with a result: 变好 (become better), 变冷 (turn cold). 变化 is more abstract and noun-like — the change itself rather than the act of turning into something.
Đừng nhầm 变化 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 变化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 变化 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.