机芯
movement; caliber
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jīxīn
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 机芯
机芯 viết bằng 13 nét (机: 6, 芯: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Horological term. The internal mechanism of a watch that powers its functions.
Nghe 机芯 trong các tập thật
机芯 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它的 7190 型机芯以五赫兹运行,劳力士说相关设计涉及三十项专利申请。
Its Caliber 7190 movement runs at five hertz, and Rolex says the related design involves thirty patent applications.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 机芯 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 机芯 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.