Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抽象

abstract

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抽象
chōuxiàngThanh 1
Pinyin
chōuxiàng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抽象

抽象 viết bằng 19 nét (: 8, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Existing in thought or as an idea but not having a physical or concrete existence.

Nghe 抽象 trong các tập thật

抽象 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

机械表的吸引力不在效率,而在于它把抽象规则变成真实零件的动作。

The appeal of mechanical watches lies not in efficiency, but in how they turn abstract rules into the movements of real parts.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抽象 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抽象 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.