动力储备
power reserve
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- dònglì chǔbèi
- Số nét
- 28
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 动力储备
动力储备 viết bằng 28 nét (动: 6, 力: 2, 储: 12, 备: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Horological term. The amount of time a mechanical watch will run after being fully wound.
Nghe 动力储备 trong các tập thật
动力储备 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
新表还有月相显示、约六十六小时动力储备,以及玫瑰金和铂金版本。
The new watch also features a moon phase display, approximately sixty-six hours of power reserve, and versions in rose gold and platinum.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 动力储备 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 动力储备 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.