区分
to distinguish; to differentiate
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- qūfēn
- Số nét
- 8
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 区分
区分 viết bằng 8 nét (区: 4, 分: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. To recognize or treat two or more things as different.
Nghe 区分 trong các tập thật
区分 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它搭载完整年历,能自动区分三十天和三十一天的月份。
It features a complete annual calendar that automatically distinguishes between thirty-day and thirty-one-day months.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 区分 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 区分 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.