Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

矛盾

contradiction; conflict

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

矛盾
máodùnThanh 2
Pinyin
máodùn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 矛盾

矛盾 viết bằng 14 nét (: 5, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Refers to incompatible elements or logical inconsistencies, as seen in the watch's calendar logic.

Nghe 矛盾 trong các tập thật

矛盾 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

矛盾很清楚:手表能精确计算秒,却未必理解人类日历里不整齐的月份。

The contradiction is clear: the watch can calculate seconds precisely, but it may not understand the irregular months in the human calendar.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 矛盾 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 矛盾 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.