闰年
leap year
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- rùnnián
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 闰年
闰年 viết bằng 13 nét (闰: 7, 年: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Calendar term. A year containing one extra day (February 29) to keep the calendar year synchronized with the astronomical year.
Nghe 闰年 trong các tập thật
闰年 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
普通年份的二月有二十八天,闰年有二十九天。
February has twenty-eight days in common years and twenty-nine days in leap years.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 闰年 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 闰年 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.