齿轮
gear; cogwheel
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chǐlún
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 齿轮
齿轮 viết bằng 16 nét (齿: 8, 轮: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 3. A rotating circular part with teeth, used in machinery.
Nghe 齿轮 trong các tập thật
齿轮 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
机械表却把日历规则做成齿轮、杠杆和指针,让改变日期的瞬间可以被看见。
Mechanical watches, however, turn calendar rules into gears, levers, and hands, making the moment of date change visible.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearTrung cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 齿轮 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 齿轮 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.