Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

调整

to adjust; to regulate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

调整
tiáozhěngThanh 2
Pinyin
tiáozhěng
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 调整

调整 viết bằng 26 nét (: 10, : 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Often used for mechanical settings or plans.

Nghe 调整 trong các tập thật

调整 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以二月走到三月时,人还是要帮它调整一次。

So when February turns to March, people still need to adjust it once.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 调整 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 调整 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.