Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

劳力士

Rolex

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

劳力士
LáolìshìThanh 2
Pinyin
Láolìshì
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 劳力士

劳力士 viết bằng 12 nét (: 7, : 2, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Proper noun. A famous Swiss luxury watch manufacturer.

Nghe 劳力士 trong các tập thật

劳力士 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个手表是劳力士做的。

This watch is made by Rolex.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 劳力士 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 劳力士 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.