Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

不同

different

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

不同
bùtóngThanh 4
Pinyin
bùtóng
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 不同

不同 viết bằng 10 nét (: 4, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. Used to describe things that are not the same.

Nghe 不同 trong các tập thật

不同 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,每个月的天数不同

However, the number of days in each month is different.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 不同 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 不同 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.