Fluentide
HSK 2

晚上

buổi tối; ban đêm

danh từtrung tính1 tập
wǎnThanh 3
shàngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
wǎnshang
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
14
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 晚上

晚上 viết bằng 14 nét (: 11, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

晚上 nghĩa là gì?

晚上 (wǎnshang) là danh từ chỉ khoảng thời gian 'buổi tối' hoặc 'ban đêm' — xấp xỉ từ sau bữa ăn tối (khoảng 6-7 giờ tối) cho đến khi bạn đi ngủ.

Từ này tương phản với 早上 (zǎoshang, buổi sáng), 上午 (shàngwǔ, buổi sáng muộn), 中午 (zhōngwǔ, buổi trưa), 下午 (xiàwǔ, buổi chiều)半夜 (bànyè, nửa đêm/khuya). Âm tiết thứ hai đọc nhẹ (shang, không phải shàng). Có hai điểm ngữ pháp người học cần lưu ý: thứ nhất, các từ chỉ thời gian trong ngày thường đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung — 我晚上看书 ('Tôi đọc sách vào buổi tối'), không đứng sau.

Thứ hai, không cần giới từ trước 晚上 để diễn đạt 'vào buổi tối' — tiếng Trung lược bỏ 'in / at'. Để nói 'tối nay', hãy dùng 今天晚上 (jīntiān wǎnshang) hoặc chỉ 今晚 (jīnwǎn). Các từ thường đi kèm: 晚饭 (wǎnfàn, bữa tối), 晚安 (wǎn'ān, chúc ngủ ngon).

Từng chữ một

wǎnmuộn; buổi tối
+
shànglên; trên; (ở đây là hậu tố chỉ thời gian)
=
晚上

Mẹo nhớ: Tiếng Trung ghép ký tự chỉ thời gian trong ngày (早 buổi sáng, 晚 muộn) với 上 để nghĩa là 'trong (khoảng thời gian).' 晚上 = 'khoảng thời gian muộn' = buổi tối.

Nghe 晚上 trong các tập thật

晚上 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

四月三十号晚上十二点,日期变成五月一号。

At 12 o'clock at night on April 30th, the date changes to May 1st.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

今天晚上你想吃什么?

Jīntiān wǎnshang nǐ xiǎng chī shénme?

Tối nay bạn muốn ăn gì?

khẩu ngữ

我晚上喜欢看书。

Wǒ wǎnshang xǐhuan kàn shū.

Tôi thích đọc sách vào buổi tối.

trung tính

明天晚上我们一起吃饭吧。

Míngtiān wǎnshang wǒmen yìqǐ chī fàn ba.

Tối mai chúng ta cùng ăn cơm nhé.

khẩu ngữ

晚上好,请问您找谁?

Wǎnshang hǎo, qǐng wèn nín zhǎo shéi?

Chào buổi tối, xin hỏi bạn tìm ai ạ?

lịch sự

他每天晚上都很晚才睡。

Tā měi tiān wǎnshang dōu hěn wǎn cái shuì.

Anh ấy mỗi tối đều đi ngủ rất muộn.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 晚上

今天晚上jīntiān wǎnshangtối nay
明天晚上míngtiān wǎnshangtối mai
晚上好wǎnshang hǎochào buổi tối
晚上吃什么wǎnshang chī shénmetối nay ăn gì
每天晚上měi tiān wǎnshangmỗi buổi tối

Từ đồng nghĩa

夜里yèlǐ

夜里 nghĩa là 'giữa đêm khuya / late night' — thường là sau 10-11 giờ tối hoặc giữa đêm. 晚上 là 'buổi tối / ban đêm' rộng hơn (từ sau bữa tối trở đi). Đừng dùng 夜里 để gợi ý 'tối nay' nói chung; hãy dùng 晚上.

夜晚yèwǎn

夜晚 mang sắc thái văn chương/viết nhiều hơn — dùng trong bài hát, thơ ca, văn mô tả. Giao tiếp hầu như luôn dùng 晚上. 夜晚的星空 ('bầu trời đêm') nghe rất thi vị; 晚上的月亮 nghe bình thường.

Đừng nhầm 晚上 với

wǎn

đứng một mình nghĩa là 'muộn' (tính từ): 你来晚了 ('bạn đến muộn rồi'). 晚上 là danh từ 'buổi tối'. Chức năng khác nhau — là tính từ; 晚上 là danh từ chỉ thời gian.

晚饭wǎnfàn

晚饭 là 'bữa tối / bữa ăn chiều tối'. 晚上 là khoảng thời gian 'buổi tối'. '吃晚饭' nghĩa là 'ăn tối'; '晚上吃饭' nghĩa là 'ăn vào buổi tối'.

đứng một mình là 'đêm' mang sắc thái văn chương (dùng trong các từ ghép như 半夜, 夜里, 夜晚). 晚上 là từ thông dụng trong khẩu ngữ. Đừng nói đứng một mình trong hội thoại.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 晚上 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 晚上 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.