Fluentide
HSK 2

告诉

to tell; to inform

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral4 tập
告
gàoThanh 4
诉
suThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gàosu
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
14
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 告诉

告诉 viết bằng 14 nét (告: 7, 诉: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

告诉 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

告诉 (gàosu) means 'to tell / to inform' — to convey a piece of information to someone.

The defining feature for English speakers is its grammar: 告诉 always takes the listener as a direct object before the content. The pattern is 告诉 + person + content: 我告诉你一件事 ('I'll tell you something'), 他告诉我他要走了 ('he told me he was going to leave'). You cannot say 我告诉一件事 without specifying WHO you're telling. Compare with English 'I told a story,' which works without naming the listener.

The second character 诉 takes a neutral tone in everyday speech (gàosu, not gàosù). Don't confuse 告诉 with 说 (shuō, 'to say / speak'): 说 is about producing speech, while 告诉 is specifically about delivering information to a recipient. For 'don't tell anyone,' the standard form is 别告诉别人 (bié gàosu biérén).

Từng chữ một

告gàoto announce; to inform
+
诉suto relate; to tell (neutral tone here)
=
告诉

Nghe 告诉 trong các tập thật

告诉 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们能告诉我们,古人怎么生活。

Chúng có thể cho chúng ta biết người xưa sống thế nào.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

有的人,用袋子告诉别人,自己喜欢哪家店、去过哪里。

Có người dùng túi để nói cho người khác biết mình thích cửa hàng nào, đã từng đến đâu.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

12月8号,比赛会告诉大家,谁的照片是第一名。

Vào ngày 8 tháng 12, cuộc thi sẽ công bố bức ảnh nào đạt giải nhất.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

你觉得,一个国家在实验室出事以后,应该马上把所有信息都告诉大家吗?

Bạn nghĩ rằng, sau khi xảy ra sự cố trong phòng thí nghiệm, một quốc gia có nên lập tức công khai tất cả thông tin cho mọi người biết không?

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiTrung cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

请告诉我你的名字。

Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.

Please tell me your name.

polite

他告诉我他明天来。

Tā gàosu wǒ tā míngtiān lái.

He told me he's coming tomorrow.

neutral

别告诉别人,这是个秘密。

Bié gàosu biérén, zhè shì ge mìmì.

Don't tell anyone, this is a secret.

spoken

你能告诉我怎么去车站吗?

Nǐ néng gàosu wǒ zěnme qù chēzhàn ma?

Can you tell me how to get to the station?

polite

我有一件事要告诉你。

Wǒ yǒu yí jiàn shì yào gàosu nǐ.

I have something to tell you.

spoken

Cụm từ thường gặp với 告诉

告诉我gàosu wǒtell me
告诉他gàosu tātell him
请告诉qǐng gàosuplease tell
别告诉bié gàosudon't tell
告诉你一件事gàosu nǐ yí jiàn shìtell you something

Từ đồng nghĩa

说shuō

说 means 'to say / speak.' 说 focuses on the act of speaking; 告诉 focuses on delivering information to a recipient. 他说话 = 'he speaks'; 他告诉我 = 'he tells me.' Don't substitute 说 when you mean 'tell someone something.'

通知tōngzhī

通知 means 'to notify / inform' formally — used for announcements, official messages, work notifications. 告诉 is everyday personal telling; 通知 is institutional.

讲jiǎng

讲 means 'to speak / to tell (a story / explain).' Closer to 'narrate / explain' than 'inform.' 讲故事 = 'tell a story'; 告诉我 = 'tell me (the info).'

Đừng nhầm 告诉 với

诉sù

诉 alone means 'to complain / sue' (诉苦, 'pour out grievances'; 诉讼, 'lawsuit'). The 诉 in 告诉 takes neutral tone and only contributes to the meaning 'tell.' Different solo meaning.

告gào

告 alone means 'to announce / to sue' in formal/legal contexts (告状, 'lodge a complaint'). 告诉 is the everyday 'tell.'

教jiāo

教 means 'to teach.' Beginners sometimes confuse 'tell me how' with 'teach me.' Use 告诉 to convey information once; use 教 for instruction over time.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 告诉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 告诉 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.