Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

布袋子

cloth bag; tote bag

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

布袋子
bùdàiziThanh 4
Pinyin
bùdàizi
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 布袋子

布袋子 viết bằng 19 nét (布: 5, 袋: 11, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A bag made of cloth. In the script: 卖自己的布袋子, sell their own cloth bags.

Nghe 布袋子 trong các tập thật

布袋子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不只是超市,咖啡店、书店也卖自己的布袋子。

Không chỉ siêu thị, mà quán cà phê, hiệu sách cũng bán túi vải của mình.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 布袋子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 布袋子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.