Fluentide
HSK 3

超市

siêu thị

danh từtrung tính
chāoThanh 1
shìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chāoshì
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
17
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
家 / 个

Thứ tự nét của 超市

超市 viết bằng 17 nét (: 12, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

超市 nghĩa là gì?

超市 (chāoshì) là danh từ tiêu chuẩn trong tiếng Trung để chỉ siêu thị tự phục vụ — cửa hàng hiện đại nơi bạn lấy giỏ hàng và thanh toán tại quầy thu ngân.

Đây là dạng rút gọn của 超级市场 (chāojí shìchǎng, 'siêu cấp thị trường'), và hầu như không ai dùng cụm đầy đủ này trong đời sống hằng ngày. 超市 bao gồm mọi loại hình, từ các chuỗi cửa hàng khu dân cư như Walmart và Carrefour cho đến những chi nhánh nhỏ cỡ cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.

Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, tiếng Trung phân biệt 超市 (tự phục vụ, giá cố định) với 菜市场 (cài shìchǎng, chợ truyền thống ngoài trời nơi bạn có thể mặc cả) và với 商场 (shāngchǎng, trung tâm thương mại kiểu bách hóa) — các từ này không thay thế cho nhau. Thứ hai, 超市 dùng lượng từ vì đây là một cơ sở kinh doanh, không phải .

Từng chữ một

chāosiêu; vượt qua; vượt trội
+
shìchợ; thành phố
=
超市

Mẹo nhớ: 超 (siêu) + 市 (thị/trường) = siêu thị. Từ tiếng Trung này là phiên dịch trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Anh.

Câu ví dụ

我下班以后去超市买点东西。

Wǒ xiàbān yǐhòu qù chāoshì mǎi diǎn dōngxi.

Tôi sẽ đi siêu thị mua vài thứ sau khi tan làm.

khẩu ngữ

这家超市的水果很新鲜。

Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ hěn xīnxiān.

Hoa quả ở siêu thị này rất tươi.

trung tính

周末超市里人很多。

Zhōumò chāoshì lǐ rén hěn duō.

Cuối tuần, trong siêu thị có rất nhiều người.

trung tính

我家附近有一家大超市。

Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā dà chāoshì.

Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 超市

去超市qù chāoshìđi siêu thị
逛超市guàng chāoshìdạo chơi trong siêu thị
网上超市wǎngshàng chāoshìsiêu thị trực tuyến
大型超市dàxíng chāoshìsiêu thị lớn; đại siêu thị
超市购物chāoshì gòuwùmua sắm tại siêu thị

Từ đồng nghĩa

商店shāngdiàn

商店 là từ chung chỉ 'cửa hàng / tiệm' — có thể là tiệm quần áo, hiệu sách hoặc bất kỳ cửa hàng nhỏ nào. 超市 cụ thể chỉ siêu thị tự phục vụ chuyên về thực phẩm và đồ gia dụng.

便利店biànlìdiàn

便利店 là cửa hàng tiện lợi như 7-Eleven — quy mô nhỏ, mở 24 giờ, hàng hóa hạn chế. 超市 có quy mô lớn hơn và bày bán đầy đủ các mặt hàng tạp hóa.

Đừng nhầm 超市 với

市场shìchǎng

市场 mang nghĩa 'chợ' hoặc 'thị trường' theo nghĩa rộng — có thể chỉ chợ ngoài trời, hoặc nghĩa trừu tượng là 'thị trường' trong kinh tế (như thị trường chứng khoán). 超市 chỉ cụ thể siêu thị tự phục vụ vật lý.

商场shāngchǎng

商场 là trung tâm mua sắm hoặc bách hóa tổng hợp với nhiều cửa hàng riêng lẻ bên trong. 超市 là một cửa hàng tạp hóa tự phục vụ duy nhất, thường nằm bên trong một 商场.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 超市 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 超市 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.