家
home; family
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jiā
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 家
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 家
家 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
家 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
家 (jiā) is one of the most semantically dense words in HSK 1 — it covers both 'home' (the physical place where you live) and 'family' (the people who live there), and English splits these into two words.
Context tells which meaning is active: 回家 (huí jiā, 'go home') refers to the place; 我家有四个人 (my family has four people) refers to the people. 家 also functions as a noun suffix meaning 'specialist': 作家 (writer), 画家 (painter), 科学家 (scientist).
And it acts as a measure word for businesses and establishments: 一家饭馆 (a restaurant), 一家公司 (a company). For Mandarin learners the key shift from English is that 'my home' and 'my family' are often the same word in Chinese, and you rarely hear the equivalent of 'house' (房子) when 'home' is meant — Chinese defaults to 家.
Nghe 家 trong các tập thật
家 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说说美国的一家人。
Hôm nay, chúng ta hãy nói về một gia đình ở Mỹ.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
今天,我们说一个家。
Hôm nay, chúng ta nói về một ngôi nhà.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我要回家。
Wǒ yào huí jiā.
I want to go home.
spoken
我家有五个人。
Wǒ jiā yǒu wǔ ge rén.
There are five people in my family.
neutral
他不在家。
Tā bú zài jiā.
He's not at home.
spoken
我们家在北京。
Wǒmen jiā zài Běijīng.
Our home is in Beijing.
neutral
Cụm từ thường gặp với 家
Từ đồng nghĩa
家庭 specifically means 'family' (the unit/structure) and is more formal — used in surveys, official forms, and writing. 家 is the everyday word that covers both home and family.
房子 means 'house / building' — the physical structure as real estate. 家 is where you live emotionally and socially. 'I bought a house' = 我买了一个房子 (the building); 'I'm going home' = 我回家 (the place that's mine).
Đừng nhầm 家 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 家 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.