蓝
blue
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- lán
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 蓝
蓝 viết bằng 13 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
蓝 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
蓝 (lán) is the Chinese color word for blue — the color of the sky, the sea, and jeans.
As a color adjective, it almost always combines with 色 (sè, 'color') to form 蓝色 (lán sè, 'the color blue / blue-colored'), which is what you actually use to describe an object: 蓝色的衣服 (blue clothes), not 蓝衣服. Bare 蓝 stays in compounds and proper names: 天蓝 (sky blue), 海蓝 (sea blue), 蓝牙 (Bluetooth, literally 'blue tooth').
Two notes for English speakers: first, Classical Chinese sometimes used 青 (qīng) to cover both blue and green, which is why you'll still see 青 for 'dark blue / blue-green' in poetry and place names. Second, the color does NOT carry the 'sad' connotation that 'blue' has in English — 'feeling blue' is 心情不好 (xīnqíng bù hǎo), never 蓝.
Nghe 蓝 trong các tập thật
蓝 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们说:蓝的,是男孩。
Họ nói: màu xanh dương nghĩa là bé trai.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天天很蓝。
Jīntiān tiān hěn lán.
The sky is very blue today.
spoken
我喜欢蓝色。
Wǒ xǐhuan lán sè.
I like the color blue.
neutral
她穿了一件蓝色的衣服。
Tā chuān le yí jiàn lán sè de yīfu.
She wore a blue piece of clothing.
neutral
海是蓝的,天也是蓝的。
Hǎi shì lán de, tiān yě shì lán de.
The sea is blue, and so is the sky.
written
Cụm từ thường gặp với 蓝
Từ đồng nghĩa
青 is older and broader — covers blue, green, and dark colors depending on context (青天 = blue sky; 青草 = green grass). For everyday modern color talk, use 蓝 for blue and 绿 for green; 青 stays in fixed expressions.
Đừng nhầm 蓝 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 蓝 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 蓝 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.