洗
to wash
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xǐ
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 洗
洗 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
洗 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
洗 (xǐ) is the basic Chinese verb 'to wash' — to clean something with water (and often soap).
It covers the whole washing family: 洗手 (wash hands), 洗脸 (wash face), 洗澡 (take a shower / bath), 洗衣服 (wash clothes), 洗碗 (wash dishes), 洗头 (wash hair). It also extends to 'wash' in the figurative sense: 洗钱 (xǐ qián, 'launder money') and 洗牌 (xǐ pái, 'shuffle cards' — literally 'wash the cards').
The character has a water radical (氵) on the left, marking it as a water-related action. Two notes for English speakers: Chinese says 洗澡 ('wash bath') for the whole act of bathing, and the bathroom itself is 洗手间 ('hand-washing room'), one of the most useful nouns to know when traveling.
Nghe 洗 trong các tập thật
洗 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
她给鸽子洗了洗。
Cô ấy tắm rửa cho những chú bồ câu.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
吃饭以前要洗手。
Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.
You need to wash your hands before eating.
neutral
我每天晚上洗澡。
Wǒ měi tiān wǎnshang xǐ zǎo.
I take a shower every evening.
spoken
妈妈在洗衣服。
Māma zài xǐ yīfu.
Mom is washing clothes.
neutral
今天该谁洗碗?
Jīntiān gāi shéi xǐ wǎn?
Whose turn is it to wash the dishes today?
spoken
Cụm từ thường gặp với 洗
Từ đồng nghĩa
刷 means 'to brush / scrub' — what you do with a brush, often for teeth (刷牙) or stubborn surfaces. 洗 is the general washing verb; 刷 implies brushing motion.
冲 means 'to rinse / flush with running water.' 冲澡 (take a quick shower) is a casual variant of 洗澡; 冲厕所 ('flush the toilet'). 洗 is more thorough; 冲 is quick rinsing.
Đừng nhầm 洗 với
先 means 'first / earlier' and is the right-side phonetic component of 洗. They share pronunciation roots but differ by one tone (xiān vs xǐ) and by the water radical. 我先洗手 ('I'll wash my hands first') uses both.
喜 means 'to like / happiness' and is the first character of 喜欢 (xǐhuan, 'to like'). Same pinyin xǐ but completely different meaning and character.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 洗 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 洗 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.