Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

鸽子

dove, pigeon

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

鸽子
gēziThanh 1
Pinyin
gēzi
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鸽子

鸽子 viết bằng 14 nét (: 11, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. White doves — until this couple asked for something else.

Nghe 鸽子 trong các tập thật

鸽子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,有的人家里有鸽子

Ở Mỹ, có những gia đình nuôi chim bồ câu.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鸽子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鸽子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.