Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蓝色

blue

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蓝色
lánsèThanh 2
Pinyin
lánsè
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蓝色

蓝色 viết bằng 19 nét (: 13, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

蓝色是男孩,红色是女孩 — the convention, applied to a live animal.

Nghe 蓝色 trong các tập thật

蓝色 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

蓝色是男孩,红色是女孩。

Màu xanh dương nghĩa là bé trai, màu đỏ nghĩa là bé gái.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蓝色 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蓝色 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.