Fluentide
HSK 2

身体

body; health

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral6 tập
身
shēnThanh 1
体
tǐThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shēntǐ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
14
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个
Xuất hiện trong
6 tập

Thứ tự nét của 身体

身体 viết bằng 14 nét (身: 7, 体: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

身体 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

身体 (shēntǐ) means both 'body' and 'health' — two senses English splits into separate words but Chinese fuses into one.

Concretely it is the physical body (身体很高 'tall body'), but in everyday conversation it more often means general health: 你身体好吗? is not 'is your body good?' but 'how is your health?' / 'how are you?' Compared with English, 身体 is the default polite check-in for wellbeing, especially with older people; saying 注意身体 ('take care of your health') as you part ways is as common as 'take care' in English.

For medical conditions and clinical states, switch to 健康 (jiànkāng, 'healthy / health' as a more formal noun). 身体 is also the word a doctor will ask about: 你身体哪儿不舒服? ('Where on your body is uncomfortable / what's wrong?').

Từng chữ một

身shēnbody; oneself
+
体tǐbody; form
=
身体

Mẹo nhớ: 身 and 体 both already mean 'body' — 身体 doubles up for the modern two-syllable noun.

Nghe 身体 trong các tập thật

身体 xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

病进了树的身体,树就打不了它。

Khi bệnh vào cơ thể cây, cây không chống lại được.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?Sơ cấp

那时候,卢拉八十岁,身体不好。

Lúc đó, ông Lula tám mươi tuổi, sức khỏe không tốt.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilSơ cấp

所以,今天的我们,身体里有他们。

Vì thế, trong cơ thể chúng ta ngày nay có họ.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

现在也有很多人研究走路和身体。

Bây giờ cũng có nhiều người nghiên cứu việc đi bộ và cơ thể.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他身体很好。

Tā shēntǐ hěn hǎo.

He's in great health.

neutral

你最近身体怎么样?

Nǐ zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?

How has your health been lately?

spoken, polite

天气冷了,注意身体。

Tiānqì lěng le, zhùyì shēntǐ.

The weather's getting cold — take care of yourself.

spoken

我每天早上锻炼身体。

Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn shēntǐ.

I exercise every morning.

neutral

Cụm từ thường gặp với 身体

身体好shēntǐ hǎoin good health
身体不好shēntǐ bù hǎoin poor health
注意身体zhùyì shēntǐtake care of your health
身体健康shēntǐ jiànkāng(wishing) good health
锻炼身体duànliàn shēntǐto exercise / work out

Từ đồng nghĩa

健康jiànkāng

健康 ('healthy / health') is the abstract concept and adjective. 身体 is the body itself and, by extension, your physical condition. 'He's in good health' = 他身体很好 or 他很健康; the first is more conversational.

Đừng nhầm 身体 với

生病shēngbìng

生病 is a verb meaning 'to fall ill.' 身体 is the noun 'body / health.' Don't say 身体了 to mean 'got sick' — use 生病了.

身shēn

身 by itself is rare in modern speech and tends to mean 'oneself' or 'the body of (something)' in compounds (转身 'turn around'). Always use 身体 for the everyday meaning.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 身体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 身体 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.