工作
job; work; to work
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gōngzuò
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 份 / 个
- Xuất hiện trong
- 6 tập
Thứ tự nét của 工作
工作 viết bằng 10 nét (工: 3, 作: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
工作 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
工作 (gōngzuò) means 'work' or 'job' — it functions as both a noun and a verb without changing form, like English 'work.'
As a noun, it refers to a job or employment: 找工作 ('look for a job'), 一份好工作 ('a good job'). As a verb, it means 'to work' in the sense of holding a job or being employed: 我在北京工作 ('I work in Beijing').
Two things differ from English: first, the standard measure word for 工作 as a job position is 份 (fèn), not 个; second, 工作 specifically implies employment or organized labor — it does not cover 'work' in the sense of 'this works' (use 行 xíng or 可以 kěyǐ) or 'homework' (use 作业 zuòyè). For physical labor or a specific task, 活 (huó) is more colloquial.
Lưu ý: 工作 works as both a noun ('a job') and a verb ('to work'). Same form, context tells you which.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 工 looks like a carpenter's square — a tool. 作 is 'to do.' Together: 'tool-doing' = work.
Nghe 工作 trong các tập thật
工作 xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在这个科学馆里,有很多人工作。
Trong trung tâm khoa học này, có rất nhiều người làm việc.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học
他没有工作。
Anh ấy không có việc làm.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
那天他不在家,他在工作。
Hôm đó anh ấy không ở nhà, anh ấy đang làm việc.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
他的工作,是打球。
Công việc của anh ấy là chơi bóng.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýMới bắt đầu
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我的工作很忙。
Wǒ de gōngzuò hěn máng.
My job is very busy.
neutral
他在北京工作。
Tā zài Běijīng gōngzuò.
He works in Beijing.
neutral
我想找一份新工作。
Wǒ xiǎng zhǎo yí fèn xīn gōngzuò.
I want to find a new job.
spoken
你的工作是什么?
Nǐ de gōngzuò shì shénme?
What's your job?
spoken
Cụm từ thường gặp với 工作
Từ đồng nghĩa
上班 specifically means 'to go to work / be at work' — the act of clocking in for the day. 工作 is broader: the job itself or the activity of working. You 上班 from 9 to 5, but you 工作 in finance.
职业 means 'profession / occupation' — the formal label for what you do (doctor, teacher, engineer). 工作 is the concrete job. On a form, 职业 asks your profession; 工作 asks what you do.
Colloquial, northern. Refers to a specific task or piece of work, often manual. 'There's still a lot of 活儿 to do.' 工作 is the general/standard term.
Đừng nhầm 工作 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 工作 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 工作 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.