工作
job; work; to work
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gōngzuò
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 份 / 个
- Xuất hiện trong
- 10 tập
Thứ tự nét của 工作
工作 viết bằng 10 nét (工: 3, 作: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
工作 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
工作 (gōngzuò) means 'work' or 'job' — it functions as both a noun and a verb without changing form, like English 'work.'
As a noun, it refers to a job or employment: 找工作 ('look for a job'), 一份好工作 ('a good job'). As a verb, it means 'to work' in the sense of holding a job or being employed: 我在北京工作 ('I work in Beijing').
Two things differ from English: first, the standard measure word for 工作 as a job position is 份 (fèn), not 个; second, 工作 specifically implies employment or organized labor — it does not cover 'work' in the sense of 'this works' (use 行 xíng or 可以 kěyǐ) or 'homework' (use 作业 zuòyè). For physical labor or a specific task, 活 (huó) is more colloquial.
Lưu ý: 工作 works as both a noun ('a job') and a verb ('to work'). Same form, context tells you which.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 工 looks like a carpenter's square — a tool. 作 is 'to do.' Together: 'tool-doing' = work.
Nghe 工作 trong các tập thật
工作 xuất hiện trong 10 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他的工作也没有了。
Công việc của ông ấy cũng không còn nữa.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
公司里有很多人工作。
Trong công ty có rất nhiều người làm việc.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
数学是他的工作。
Toán là công việc của anh ấy.
Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm
给别人做菜是他的工作。
Nấu ăn cho người khác là công việc của anh ấy.
Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我的工作很忙。
Wǒ de gōngzuò hěn máng.
My job is very busy.
neutral
他在北京工作。
Tā zài Běijīng gōngzuò.
He works in Beijing.
neutral
我想找一份新工作。
Wǒ xiǎng zhǎo yí fèn xīn gōngzuò.
I want to find a new job.
spoken
你的工作是什么?
Nǐ de gōngzuò shì shénme?
What's your job?
spoken
Cụm từ thường gặp với 工作
Từ đồng nghĩa
上班 specifically means 'to go to work / be at work' — the act of clocking in for the day. 工作 is broader: the job itself or the activity of working. You 上班 from 9 to 5, but you 工作 in finance.
职业 means 'profession / occupation' — the formal label for what you do (doctor, teacher, engineer). 工作 is the concrete job. On a form, 职业 asks your profession; 工作 asks what you do.
Colloquial, northern. Refers to a specific task or piece of work, often manual. 'There's still a lot of 活儿 to do.' 工作 is the general/standard term.
Đừng nhầm 工作 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 工作 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 工作 trong 10 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.