Fluentide
HSK 1

吃

to eat

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral2 tập
吃
chīThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chī
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 吃

吃 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

吃 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

吃 (chī) is the everyday Chinese verb 'to eat' — used for food and, idiomatically, for many things English speakers wouldn't think of as 'eating.'

The literal use is straightforward: 吃饭 (eat a meal), 吃苹果 (eat an apple), 吃药 (take medicine, literally 'eat medicine'). What surprises English speakers is how often 吃 appears in idioms: 吃苦 (eat bitterness = endure hardship), 吃醋 (eat vinegar = be jealous in love), 吃惊 (eat shock = be startled). 吃 is also the default verb for 'have a meal' — 你吃了吗? ('have you eaten?'

) is a common casual greeting, especially among older speakers, similar to 'how are you?' in English. Drinks use 喝 (hē) instead of 吃, but soup is 喝汤 (drink soup), not 吃汤 — a common beginner mistake.

Mẹo nhớ: The 口 (mouth) on the left tells you it's about the mouth — and 吃 is what the mouth does most.

Nghe 吃 trong các tập thật

吃 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你在超市里买吃的,买喝的。

Bạn mua đồ ăn, mua đồ uống trong siêu thị.

Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland

Độ khó

可是,他爱吃 Taco Bell。

Nhưng anh ấy rất thích ăn Taco Bell.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你吃了吗?

Nǐ chī le ma?

Have you eaten?

spoken

我想吃中国菜。

Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.

I want to eat Chinese food.

neutral

这个苹果很好吃。

Zhège píngguǒ hěn hǎochī.

This apple is really tasty.

spoken

我们一起去吃饭吧。

Wǒmen yīqǐ qù chī fàn ba.

Let's go eat together.

spoken

Cụm từ thường gặp với 吃

吃饭chī fàneat a meal; have food
吃药chī yàotake medicine
好吃hǎochītasty; delicious
吃苦chī kǔendure hardship (lit. eat bitterness)
吃早饭chī zǎofàneat breakfast

Từ đồng nghĩa

用yòng

用 in 用餐 (yòng cān) is a formal/polite way to say 'have a meal' — used in restaurants and on signs. In daily conversation, always 吃 / 吃饭.

尝cháng

尝 means 'to taste / try' — a small bite to check the flavor. 吃 is the general eating verb; 尝 emphasizes sampling.

Đừng nhầm 吃 với

喝hē

喝 is 'to drink' — used for water, tea, coffee, and crucially soup (喝汤). Beginners often say 吃汤 (eat soup), which is wrong. Liquids drink, solids eat — and soup counts as liquid in Chinese.

吹chuī

吹 ('to blow') looks similar — same 口 radical on the left — but means to blow air. Easy to mix up by sight, never by meaning.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 吃 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 吃 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.