吃
to eat
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- chī
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 吃
吃 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
吃 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
吃 (chī) is the everyday Chinese verb 'to eat' — used for food and, idiomatically, for many things English speakers wouldn't think of as 'eating.'
The literal use is straightforward: 吃饭 (eat a meal), 吃苹果 (eat an apple), 吃药 (take medicine, literally 'eat medicine'). What surprises English speakers is how often 吃 appears in idioms: 吃苦 (eat bitterness = endure hardship), 吃醋 (eat vinegar = be jealous in love), 吃惊 (eat shock = be startled). 吃 is also the default verb for 'have a meal' — 你吃了吗? ('have you eaten?'
) is a common casual greeting, especially among older speakers, similar to 'how are you?' in English. Drinks use 喝 (hē) instead of 吃, but soup is 喝汤 (drink soup), not 吃汤 — a common beginner mistake.
Nghe 吃 trong các tập thật
吃 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他很爱吃肉。
Anh ấy rất thích ăn thịt.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
做这个工作,你要吃冰淇淋。
Để làm công việc này, bạn phải ăn kem.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你吃了吗?
Nǐ chī le ma?
Have you eaten?
spoken
我想吃中国菜。
Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.
I want to eat Chinese food.
neutral
这个苹果很好吃。
Zhège píngguǒ hěn hǎochī.
This apple is really tasty.
spoken
我们一起去吃饭吧。
Wǒmen yīqǐ qù chī fàn ba.
Let's go eat together.
spoken
Cụm từ thường gặp với 吃
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 吃 với
喝 is 'to drink' — used for water, tea, coffee, and crucially soup (喝汤). Beginners often say 吃汤 (eat soup), which is wrong. Liquids drink, solids eat — and soup counts as liquid in Chinese.
吹 ('to blow') looks similar — same 口 radical on the left — but means to blow air. Easy to mix up by sight, never by meaning.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 吃 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 吃 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.