飞机
airplane
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fēijī
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 架 / 班
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 飞机
飞机 viết bằng 9 nét (飞: 3, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
飞机 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
飞机 (fēijī) is the everyday word for 'airplane,' literally 'flying machine.'
It covers commercial jets, private planes, and small aircraft; context (or compounds like 客机 'passenger plane' and 战斗机 'fighter jet') narrows the meaning. The verb pair learners need to memorize is 坐飞机 (zuò fēijī), 'travel by plane' — literally 'sit a plane,' the same 坐 used for buses and trains, not 飞 or 开.
The airport is 飞机场 (fēijīchǎng), more commonly shortened to 机场 (jīchǎng). The standard measure word is 架, used for most aircraft and large mechanical equipment.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 飞 (fly) + 机 (machine) = flying machine. Same 机 appears in 手机 (phone) and 电脑 → 机 broadly means 'machine/device.'
Nghe 飞机 trong các tập thật
飞机 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
基地,是 US 的飞机和人住的地方。
Căn cứ là nơi máy bay và người của Mỹ đóng quân.
Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổi
飞机上有人想睡觉,可是有人一直在开会。
Trên máy bay có người muốn ngủ, nhưng có người cứ họp mãi.
Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp
飞机上,有一个东西,很多人不知道。
Trên máy bay, có một thứ mà nhiều người không biết.
Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我明天坐飞机去北京。
Wǒ míngtiān zuò fēijī qù Běijīng.
I'm flying to Beijing tomorrow.
spoken
飞机几点起飞?
Fēijī jǐ diǎn qǐfēi?
What time does the plane take off?
neutral
他没坐过飞机。
Tā méi zuò guo fēijī.
He has never been on a plane.
spoken
飞机票很贵。
Fēijī piào hěn guì.
Plane tickets are expensive.
neutral
Cụm từ thường gặp với 飞机
Từ đồng nghĩa
客机 specifically means 'passenger plane' (客 = passenger). Use 客机 in news or aviation contexts; 飞机 is the everyday word that covers all aircraft.
Đừng nhầm 飞机 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 飞机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 飞机 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.