Fluentide
HSK 1

飞机

airplane

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
fēiThanh 1
Thanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
fēijī
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
neutral
Lượng từ
架 / 班
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 飞机

飞机 viết bằng 9 nét (: 3, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

飞机 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

飞机 (fēijī) is the everyday word for 'airplane,' literally 'flying machine.'

It covers commercial jets, private planes, and small aircraft; context (or compounds like 客机 'passenger plane' and 战斗机 'fighter jet') narrows the meaning. The verb pair learners need to memorize is 坐飞机 (zuò fēijī), 'travel by plane' — literally 'sit a plane,' the same used for buses and trains, not or .

The airport is 飞机场 (fēijīchǎng), more commonly shortened to 机场 (jīchǎng). The standard measure word is , used for most aircraft and large mechanical equipment.

Từng chữ một

fēito fly
+
machine; device
=
飞机

Mẹo nhớ: 飞 (fly) + 机 (machine) = flying machine. Same 机 appears in 手机 (phone) and 电脑 → 机 broadly means 'machine/device.'

Nghe 飞机 trong các tập thật

飞机 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他坐飞机,去这个国家,也去那个国家。

Họ đi máy bay, đến nước này, rồi đến nước kia.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó

还有,船和飞机还可以用老地图。

Ngoài ra, tàu thuyền và máy bay vẫn có thể dùng bản đồ cũ.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我明天坐飞机去北京。

Wǒ míngtiān zuò fēijī qù Běijīng.

I'm flying to Beijing tomorrow.

spoken

飞机几点起飞?

Fēijī jǐ diǎn qǐfēi?

What time does the plane take off?

neutral

他没坐过飞机。

Tā méi zuò guo fēijī.

He has never been on a plane.

spoken

飞机票很贵。

Fēijī piào hěn guì.

Plane tickets are expensive.

neutral

Cụm từ thường gặp với 飞机

坐飞机zuò fēijītravel by plane (lit. 'sit a plane')
飞机票fēijī piàoplane ticket
飞机场fēijīchǎngairport
上飞机shàng fēijīboard the plane
下飞机xià fēijīget off the plane

Từ đồng nghĩa

客机kèjī

客机 specifically means 'passenger plane' (客 = passenger). Use 客机 in news or aviation contexts; 飞机 is the everyday word that covers all aircraft.

Đừng nhầm 飞机 với

手机shǒujī

Both contain ('machine'), but 手机 (hand-machine) is a cell phone. 飞机 (flying-machine) is an airplane. is a productive suffix meaning 'machine.'

机场jīchǎng

机场 is the airport (the place). 飞机 is the airplane (the vehicle). You take a 飞机 from a 机场.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飞机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飞机 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.